Seoul (서울) xe buýt 6004: chuyến đầu / cuối

Seoul (서울) xe buýt 6004: chuyến đầu / cuối

6004: Incheongonghang (인천공항) ↔ Gasan Digital Complex (가산디지털단지역)

Loại tuyếnXe buýt sân bay
Điểm đầu → điểm cuốiIncheongonghang (인천공항) → Gasan Digital Complex (가산디지털단지역)
Chuyến đầu từ điểm đầu04:25
Chuyến cuối từ điểm đầu22:45
Giãn cách chuyến35 phút
Đơn vị vận hànhGonghangnimujin (공항리무진)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gasan Digital Complex (가산디지털단지역)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Incheongonghangt2-B1Cheung (인천공항T2-B1층)
  2. Incheongonghang1Cheungipgukjang (인천공항1층입국장)
  3. Gsjuyuso(Gasang) (GS주유소(가상))
  4. Yeongjongic(Gasang) (영종IC(가상))
  5. Ktxgwangmyeongyeok6Beonchulgu (KTX광명역6번출구)
  6. Seoksu (석수역(중))
  7. Siheungyutongsenteo (시흥유통센터)
  8. Bangmisamgeori.Gungnipjeontongyesuljunggo (박미삼거리.국립전통예술중고)
  9. Siheungsageori (시흥사거리)
  10. Geumcheongucheong.Geumcheongyeongchalseo (금천구청.금천경찰서)
  11. Malmigogae.Geumcheonsobangseo (말미고개.금천소방서)
  12. Geumcheonucheguk (금천우체국)
  13. Munseongchodeunghakgyo.Geumcheongajongmunhwasenteo (문성초등학교.금천가족문화센터)
  14. Popoincheubaisweratonseoulguro (포포인츠바이쉐라톤서울구로)
  15. Rotdesitihotelguro (롯데시티호텔구로)
  16. Dijiteolsaneop1Danji (디지털산업1단지)
  17. Dijiteoldanjiogeori (디지털단지오거리)
  18. Paesyeondanji (패션단지)
  19. Gasan Digital Complex (가산디지털단지역)
  20. Gasan Digital Complex (가산디지털단지역)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Incheongonghang (인천공항)

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Paesyeondanji (패션단지)
  2. Dijiteoldanjiogeori (디지털단지오거리)
  3. Dijiteol1Danji (디지털1단지)
  4. Rotdesitihotelguro (롯데시티호텔구로)
  5. Popoincheubaisweratonseoulguro (포포인츠바이쉐라톤서울구로)
  6. Munseongchodeunghakgyo.Geumcheongajongmunhwasenteo (문성초등학교.금천가족문화센터)
  7. Geumcheonucheguk (금천우체국)
  8. Malmigogae.Geumcheonsobangseo (말미고개.금천소방서)
  9. Geumcheongucheong.Geumcheongyeongchalseo (금천구청.금천경찰서)
  10. Siheungsageori (시흥사거리)
  11. Bangmisamgeori.Gungnipjeontongyesuljunggo (박미삼거리.국립전통예술중고)
  12. Siheungyutongsenteo (시흥유통센터)
  13. Seoksu (석수역)
  14. Ktxgwangmyeongyeok6Beonchulgu (KTX광명역6번출구)
  15. Yeongjongic(Gasang) (영종IC(가상))
  16. Gsjuyuso(Gasang) (GS주유소(가상))
  17. Incheongonghangt1-3Cheung (인천공항T1-3층)
  18. Incheongonghangt2-3Cheung (인천공항T2-3층)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.