Seoul (서울) xe buýt 6100-1: chuyến đầu / cuối

Seoul (서울) xe buýt 6100-1: chuyến đầu / cuối

6100-1: Uireungipgu (의릉입구) ↔ Incheongonghang (인천공항)

Loại tuyếnXe buýt sân bay
Điểm đầu → điểm cuốiUireungipgu (의릉입구) → Incheongonghang (인천공항)
Chuyến đầu từ điểm đầu04:20
Chuyến cuối từ điểm đầu18:30
Giãn cách chuyến105 phút
Đơn vị vận hànhHangukdosimgonghang (한국도심공항)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Incheongonghang (인천공항)

Trạm dừng xe buýt (25)
  1. Uireungipgu (의릉입구)
  2. Seokgwandongkoorongapateu (석관동코오롱아파트)
  3. Seokgwandongjuminsenteo (석관동주민센터)
  4. Seokgyeyeok4Beonchulgu (석계역4번출구)
  5. Wolgyemiryungapateu (월계미륭아파트)
  6. Gongneungyeok1Beonchulgu (공릉역1번출구)
  7. Hagye (하계역)
  8. Junggye (중계역)
  9. Nowon (노원역)
  10. Madeul (마들역)
  11. Noilchogyo (노일초교)
  12. Surakteomineol (수락터미널)
  13. Uijeongbuic(Gasang) (의정부IC(가상))
  14. Yangjuic(Gasang) (양주IC(가상))
  15. Goyangic(Gasang) (고양IC(가상))
  16. Ilsanic(Gasang) (일산IC(가상))
  17. Jayuroic(Gasang) (자유로IC(가상))
  18. Gimpoic(Gasang) (김포IC(가상))
  19. Singonghangtg(Gasang) (신공항TG(가상))
  20. Bugincheonic (북인천IC)
  21. Yeongjongdaegyo(Gasang) (영종대교(가상))
  22. Gonghangipgujc (공항입구JC)
  23. Gsjuyuso(Gasang) (GS주유소(가상))
  24. Incheongonghangt1-3Cheung (인천공항T1-3층)
  25. Incheongonghangt2-3Cheung (인천공항T2-3층)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Uireungipgu (의릉입구)

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Incheongonghangt2-Hoejeongugan(Gasang) (인천공항T2-회전구간(가상))
  2. Incheongonghangt2-B1Cheung (인천공항T2-B1층)
  3. Incheongonghang1Cheungipgukjang (인천공항1층입국장)
  4. Gsjuyuso(Gasang) (GS주유소(가상))
  5. Gonghangipgujc (공항입구JC)
  6. Yeongjongdaegyo (영종대교)
  7. Bugincheonic (북인천IC)
  8. Singonghangtg(Gasang) (신공항TG(가상))
  9. Noojitg.Noojibungijeomjc (노오지TG.노오지분기점JC)
  10. Gimpoic(Gasang) (김포IC(가상))
  11. Goyangic(Gasang) (고양IC(가상))
  12. Tongilloic(Gasang) (통일로IC(가상))
  13. Yangjuic(Gasang) (양주IC(가상))
  14. Suraksan (수락산역)
  15. Noilchogyoap (노일초교앞)
  16. Madeul (마들역)
  17. Nowon (노원역)
  18. Junggye (중계역)
  19. Hagye (하계역)
  20. Gongneungyeok4Beonchulgu (공릉역4번출구)
  21. Wolgyemiryungapateu (월계미륭아파트)
  22. Seokgyeyeok1Beonchulgu.B (석계역1번출구.B)
  23. Dolgojiyeok7Beonchulgu (돌곶이역7번출구)
  24. Uireungipgu (의릉입구)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.