Seoul (서울) xe buýt 6104: chuyến đầu / cuối
6104: Dosimgonghang (도심공항) ↔ Incheongonghang (인천공항)
| Loại tuyến | Xe buýt sân bay |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Dosimgonghang (도심공항) → Incheongonghang (인천공항) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 04:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 15:20 |
| Giãn cách chuyến | 330 phút |
| Đơn vị vận hành | Hangukdosimgonghang (한국도심공항) |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Incheongonghang (인천공항)
Trạm dừng xe buýt (11)
- Gaepo4Danji5Danji (개포4단지5단지)
- Dieichianeohiljeu (디에이치아너힐즈)
- Raemianbeulleseutijiapateu (래미안블레스티지아파트)
- Dieichipeoseutieoaipakeu (디에이치퍼스티어아이파크)
- Gangnamgumincheyukgwan (강남구민체육관)
- Guryongsaipgu (구룡사입구)
- Gwangmyeongic(Gasang) (광명IC(가상))
- Yeongjongic(Gasang) (영종IC(가상))
- Gsjuyuso(Gasang) (GS주유소(가상))
- Incheongonghangt1-3Cheung (인천공항T1-3층)
- Incheongonghangt2-3Cheung (인천공항T2-3층)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Dosimgonghang (도심공항)
Trạm dừng xe buýt (11)
- Incheongonghangt2-Hoejeongugan(Gasang) (인천공항T2-회전구간(가상))
- Incheongonghangt2-B1Cheung (인천공항T2-B1층)
- Incheongonghang1Cheungipgukjang (인천공항1층입국장)
- Gsjuyuso(Gasang) (GS주유소(가상))
- Yeongjongic(Gasang) (영종IC(가상))
- Gwangmyeongic(Gasang) (광명IC(가상))
- Dieichipeoseutieoaipakeu (디에이치퍼스티어아이파크)
- Gaepojunghakgyo (개포중학교)
- Gaepojunghakgyo (개포중학교)
- Gaepojaipeurejideonseu (개포자이프레지던스)
- Gaepo4Danji5Danji (개포4단지5단지)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.