Seoul (서울) xe buýt 8003: chuyến đầu / cuối

Seoul (서울) xe buýt 8003: chuyến đầu / cuối

8003: Pyeongchangdongjuminsenteo (평창동주민센터) ↔ Pyeongchangdongjuminsenteo (평창동주민센터)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiPyeongchangdongjuminsenteo (평창동주민센터) → Pyeongchangdongjuminsenteo (평창동주민센터)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:00
Chuyến cuối từ điểm đầu23:00
Giãn cách chuyến40 phút
Đơn vị vận hànhDaejinyeogaek (대진여객)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Pyeongchangdongjuminsenteo (평창동주민센터)

Trạm dừng xe buýt (27)
  1. Pyeongchangpachulso (평창파출소)
  2. Hwajeongbangmulgwan (화정박물관)
  3. Ogeori (오거리)
  4. Cheongnyeonsaipgu (청련사입구)
  5. Eondeogap (언덕앞)
  6. Sonamujip (소나무집)
  7. Areumdaunsilbeo (아름다운실버)
  8. Bohyeonsansingak (보현산신각)
  9. Bakjonghwagotaegipgu (박종화고택입구)
  10. Hwainbilla (화인빌라)
  11. Hiltap (힐탑)
  12. Gamnamugolgongwon (감나무골공원)
  13. Engaelleori (EN갤러리)
  14. Muaesa (무애사)
  15. Chamsaemgolgongwon (참샘골공원)
  16. Pyeongchanggongwonjikimteoipgu (평창공원지킴터입구)
  17. Pyeongchangdongsallimje3Choso (평창동산림제3초소)
  18. Gimchangyeol.Yunmyeongnohwasil (김창열.윤명로화실)
  19. Gamnamsangidowon (감람산기도원)
  20. Yeonhwajeongsa (연화정사)
  21. Hyeongjebongipgu (형제봉입구)
  22. Jiguchongyohoe (지구촌교회)
  23. Bohyeonbilla (보현빌라)
  24. Gimjongyeongmisulgwan (김종영미술관)
  25. Rotdeapateu (롯데아파트)
  26. Ilseongapateu (일성아파트)
  27. Pyeongchangdongjuminsenteo (평창동주민센터)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.