Seoul (서울) xe buýt Dongjak19 (동작19): chuyến đầu / cuối

Seoul (서울) xe buýt Dongjak19 (동작19): chuyến đầu / cuối

Dongjak19 (동작19): Guksabongteoneol (국사봉터널) ↔ Seongdaesijang (성대시장)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiGuksabongteoneol (국사봉터널) → Seongdaesijang (성대시장)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:00
Chuyến cuối từ điểm đầu22:55
Giãn cách chuyến21 phút
Đơn vị vận hànhSangdo3Dongmaeul (상도3동마을)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seongdaesijang (성대시장)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Sajaam (사자암)
  2. Dongjakaisyupeo (동작하이슈퍼)
  3. Jeilseongmingyohoe (제일성민교회)
  4. Bomunsa (보문사)
  5. Dongaapateu (동아아파트)
  6. Haengbogyuchiwon (행복유치원)
  7. Billasamgeori.Yeongdogyohoe.Yaksuteo (빌라삼거리.영도교회.약수터)
  8. Bangbeomchoso (방범초소)
  9. Haengbogyuchiwon (행복유치원)
  10. Bomunsa (보문사)
  11. Sangdokeullabenyu107Dong (상도클라베뉴107동)
  12. Seongdaegolswimteo (성대골쉼터)
  13. Aniryakguk (안일약국)
  14. Yeonsedongjakbyeongwon (연세동작병원)
  15. Seongdaeyakguk (성대약국)
  16. Seongdaesijang (성대시장)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Guksabongteoneol (국사봉터널)

Trạm dừng xe buýt (11)
  1. 7Hoseonsindaebangsamgeoriyeok4Beonchulgu (7호선신대방삼거리역4번출구)
  2. Kooronghaneulchaeapateu (코오롱하늘채아파트)
  3. Dongjagucheguk (동작우체국)
  4. 7Hoseonsindaebangsamgeoriyeok2Beonchulgu.Gungmineunhaeng (7호선신대방삼거리역2번출구.국민은행)
  5. Hasonchojanggyohoe (하손초장교회)
  6. Baekgyeongsetakso (백경세탁소)
  7. Bingsugolgongyeongjuchajang (빙수골공영주차장)
  8. Seonjaeyutong (선재유통)
  9. Yeongeungyohoe (영은교회)
  10. Gabeulmyeonggaapateu (갑을명가아파트)
  11. Danggokjung.Godeunghakgyo (당곡중.고등학교)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.