Seoul (서울) xe buýt Gwanak04 (관악04): chuyến đầu / cuối

Seoul (서울) xe buýt Gwanak04 (관악04): chuyến đầu / cuối

Gwanak04 (관악04): Guninapateu (군인아파트) ↔ Saranguibyeongwon (사랑의병원)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiGuninapateu (군인아파트) → Saranguibyeongwon (사랑의병원)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:00
Chuyến cuối từ điểm đầu23:55
Giãn cách chuyến6 phút
Đơn vị vận hànhInheonunsu (인헌운수)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Saranguibyeongwon (사랑의병원)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Gspyeonuijeom.Somangyutong (GS편의점.소망유통)
  2. Insudangyakguk (인수당약국)
  3. Urihyeondaemateu (우리현대마트)
  4. Donginyakguk.Inheonjunggoipgu (동인약국.인헌중고입구)
  5. Orisarang (오리사랑)
  6. Inheonyeonseyakguk (인헌연세약국)
  7. Inheonsijangipgu (인헌시장입구)
  8. Paribageteu.Nakseongdaejihacheol (파리바게트.낙성대지하철)
  9. Inheonchodeunghakgyo (인헌초등학교)
  10. Nakseongdaeipgu (낙성대입구)
  11. Syarosugiripgu (샤로수길입구)
  12. Saranguibyeongwon (사랑의병원)
  13. Nakseongdae(Ganggamchan) (낙성대역)
  14. Inheonyeonseyakguk (인헌연세약국)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Guninapateu (군인아파트)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Orisarang (오리사랑)
  2. Donginyakguk.Inheonjunggoipgu (동인약국.인헌중고입구)
  3. Urihyeondaemateu (우리현대마트)
  4. Insudangyakguk (인수당약국)
  5. Gaemiyutong (개미유통)
  6. Sejinapateu (세진아파트)
  7. Euncheonapateu (은천아파트)
  8. Inheonapateu (인헌아파트)
  9. Euncheonapateu (은천아파트)
  10. Sejinapateu (세진아파트)
  11. Gaemiyutong (개미유통)
  12. Somangyutong (소망유통)
  13. Guninapateu (군인아파트)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.