Seoul (서울) xe buýt Nowon11 (노원11): chuyến đầu / cuối

Seoul (서울) xe buýt Nowon11 (노원11): chuyến đầu / cuối

Nowon11 (노원11): Surakyeondaeapateu (수락현대아파트) ↔ Sanggye (상계역)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiSurakyeondaeapateu (수락현대아파트) → Sanggye (상계역)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:50
Chuyến cuối từ điểm đầu23:50
Giãn cách chuyến15 phút
Đơn vị vận hànhSeongseogyotong (성서교통)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sanggye (상계역)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Surakyeondaeapateu (수락현대아파트)
  2. Suraksandijaingeori (수락산디자인거리)
  3. 7Hoseonsuraksanyeok (7호선수락산역)
  4. Noilchodeunghakgyo (노일초등학교)
  5. Sanggyejugong14Danji (상계주공14단지)
  6. 14Danjisangga (14단지상가)
  7. Sangwonchodeunghakgyo (상원초등학교)
  8. Cheongwongodeunghakgyohumun (청원고등학교후문)
  9. Sanggyejugong13Danji (상계주공13단지)
  10. Boramapateujeongmun (보람아파트정문)
  11. Sanggyehansin2Chaapateu (상계한신2차아파트)
  12. Gyesangchodeunghakgyo (계상초등학교)
  13. Sangsingyohoe (상신교회)
  14. Sanggyeyeok1Beonchulgu (상계역1번출구)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Surakyeondaeapateu (수락현대아파트)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Daerimapateu105Dongap (대림아파트105동앞)
  2. Sangsingyohoe (상신교회)
  3. Sanggye5Dongjuminsenteo (상계5동주민센터)
  4. Sanggyehansin2Chaapateu (상계한신2차아파트)
  5. Boramapateusangga (보람아파트상가)
  6. Sanggyejugong13Danji (상계주공13단지)
  7. Cheongwongodeunghakgyohumun (청원고등학교후문)
  8. Sangwonchodeunghakgyo (상원초등학교)
  9. 14Danjisangga (14단지상가)
  10. Sangwonjunghakgyo (상원중학교)
  11. Sanggyecheongsonyeonmunhwauijip.Sanggyejugong14Danji (상계청소년문화의집.상계주공14단지)
  12. Nowonchodeunghakgyo (노원초등학교)
  13. 7Hoseonsuraksanyeok (7호선수락산역)
  14. Suraksandijaingeori (수락산디자인거리)
  15. Surakyeondaeapateu (수락현대아파트)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.