Seoul (서울) xe buýt Seodaemun07 (서대문07): chuyến đầu / cuối

Seoul (서울) xe buýt Seodaemun07 (서대문07): chuyến đầu / cuối

Seodaemun07 (서대문07): Gaemimaeul (개미마을) ↔ Hongje (홍제역)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiGaemimaeul (개미마을) → Hongje (홍제역)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:00
Chuyến cuối từ điểm đầu23:00
Giãn cách chuyến25 phút
Đơn vị vận hànhTaehwaunsu (태화운수)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hongje (홍제역)

Trạm dừng xe buýt (12)
  1. Gaemimaeul (개미마을)
  2. Samgeoriyeontangage (삼거리연탄가게)
  3. Beodeunamugage (버드나무가게)
  4. Geumgangbilla.Inwangjunghakgyo (금강빌라.인왕중학교)
  5. Odongnamuap (오동나무앞)
  6. Dongseonggyohoe (동성교회)
  7. Munhwagongwonipgu (문화공원입구)
  8. Hongeunsahoebokjigwanbyeolgwan (홍은사회복지관별관)
  9. Munhwachonhyeondaeapateu (문화촌현대아파트)
  10. Hongjeyeokaeringteonpeulleiseu (홍제역해링턴플레이스)
  11. Inwangchodeunghakgyo (인왕초등학교)
  12. Hongjeyeok1Beonchulgu (홍제역1번출구)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gaemimaeul (개미마을)

Trạm dừng xe buýt (11)
  1. Yujinsangga.Inwangsijang (유진상가.인왕시장)
  2. Inwangsijang (인왕시장)
  3. Urieunhaenghongjedongjijeom (우리은행홍제동지점)
  4. Munhwachonhyeondaeapateuipgu (문화촌현대아파트입구)
  5. Munhwagongwonipgu (문화공원입구)
  6. Dongseonggyohoe (동성교회)
  7. Odongnamu (오동나무)
  8. Geumgangbilla.Inwangjunghakgyo (금강빌라.인왕중학교)
  9. Beodeunamugage (버드나무가게)
  10. Samgeoriyeontan.Yaksuteoipgu (삼거리연탄.약수터입구)
  11. Gaemimaeul (개미마을)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.