Seoul (서울) xe buýt Seongbuk12 (성북12): chuyến đầu / cuối

Seoul (서울) xe buýt Seongbuk12 (성북12): chuyến đầu / cuối

Seongbuk12 (성북12): Wolgokjunghakgyo (월곡중학교) ↔ Seokgye (석계역)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiWolgokjunghakgyo (월곡중학교) → Seokgye (석계역)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:50
Chuyến cuối từ điểm đầu00:10
Giãn cách chuyến19 phút
Đơn vị vận hànhSeokgyeunsu (석계운수)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seokgye (석계역)

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Wolgokjunghakgyo (월곡중학교)
  2. Dongaapateu (동아아파트)
  3. Ijimateu (이지마트)
  4. Gs25Jangwijeiljeom (GS25장위제일점)
  5. Jangwidongseongdangap (장위동성당앞)
  6. Jangwisijang (장위시장)
  7. Eohaerangap (어해랑앞)
  8. Jangwijairedieonteu2Danji (장위자이레디언트2단지)
  9. Jangwi3Dongjuminsenteo (장위3동주민센터)
  10. Seongbukcheongsonyeonsenteo (성북청소년센터)
  11. Jangwijairedieonteu1Danji (장위자이레디언트1단지)
  12. Seokgwandongjuminsenteo (석관동주민센터)
  13. Seokgyeyeok7Beonchulgu (석계역7번출구)
  14. Seokgwandusanapateu (석관두산아파트)
  15. Seongbungnepocheutaun (성북레포츠타운)
  16. Seokgwango (석관고)
  17. Seokgyeyeok5Beonchulgu (석계역5번출구)
  18. Seokgyeyeongmunhwagongwon (석계역문화공원)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Wolgokjunghakgyo (월곡중학교)

Trạm dừng xe buýt (12)
  1. Seokgwandongjuminsenteo (석관동주민센터)
  2. Jangwijairedieonteu1Danji (장위자이레디언트1단지)
  3. Jangwi3Dongjuminsenteo (장위3동주민센터)
  4. Jangwijairedieonteu2Danji (장위자이레디언트2단지)
  5. Eohaerangap (어해랑앞)
  6. Jangwisijang (장위시장)
  7. Jangwidongseongdangap (장위동성당앞)
  8. Gs25Jangwijeiljeom (GS25장위제일점)
  9. Ijimateu (이지마트)
  10. Dongaapateu (동아아파트)
  11. Sangwolgok(KIST) (상월곡역)
  12. Wolgokjunghakgyo (월곡중학교)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.