Seoul (서울) xe buýt Yeongdeungpo13 (영등포13): chuyến đầu / cuối

Seoul (서울) xe buýt Yeongdeungpo13 (영등포13): chuyến đầu / cuối

Yeongdeungpo13 (영등포13): Daebangcheonsageori (대방천사거리) ↔ Sindorim (신도림역)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiDaebangcheonsageori (대방천사거리) → Sindorim (신도림역)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:00
Chuyến cuối từ điểm đầu23:30
Giãn cách chuyến15 phút
Đơn vị vận hànhHangangunsu (한강운수)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sindorim (신도림역)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Daebangcheonsageori.Dongjaksemuseo (대방천사거리.동작세무서)
  2. Pyeonghwagyohoe (평화교회)
  3. Daegilchodeunghakgyo (대길초등학교)
  4. Singiruseong2Chaapateu (신길우성2차아파트)
  5. Singiljuyusogyocharo.Sinpungyeok3Beonchulgu (신길주유소교차로.신풍역3번출구)
  6. Singilgwangjanggongwon (신길광장공원)
  7. Daeseongyunideuapateu (대성유니드아파트)
  8. Daeseongapateu.Geonyeongapateuhumun (대성아파트.건영아파트후문)
  9. Daerimdonghyeondae3Chaapateu (대림동현대3차아파트)
  10. Ydpmiraepyeongsaenghakseupgwan (YDP미래평생학습관)
  11. Hyeondae2Chaapateuhumun (현대2차아파트후문)
  12. Daerimkoorongapateujeongmun (대림코오롱아파트정문)
  13. Sindorim (신도림역)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Daebangcheonsageori (대방천사거리)

Trạm dừng xe buýt (10)
  1. Daerimdongkoorongapateu (대림동코오롱아파트)
  2. Seongwonapateuipgu (성원아파트입구)
  3. Geonyeongapateuhumun (건영아파트후문)
  4. Sinpungpeuraja (신풍프라자)
  5. Daeseongyunideuapateu (대성유니드아파트)
  6. Singilgwangjanggongwon (신길광장공원)
  7. Sinpungyeok3Beonchulgu (신풍역3번출구)
  8. Raemianeseutium (래미안에스티움)
  9. Singilsaemaeulgeumgo.Yeongjinsijang (신길새마을금고.영진시장)
  10. Boramaeyeok4Beonchulgu (보라매역4번출구)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.