Siheungsi (시흥시) xe buýt 3-B: chuyến đầu / cuối

Siheungsi (시흥시) xe buýt 3-B: chuyến đầu / cuối

3-B: Sincheonjunghakgyo (신천중학교) ↔ Sincheonjunghakgyo (신천중학교)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiSincheonjunghakgyo (신천중학교) → Sincheonjunghakgyo (신천중학교)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:00
Chuyến cuối từ điểm đầu10:00
Giãn cách chuyến15–30 phút
Đơn vị vận hànhSiheung-Noksaekgyotong (시흥-녹색교통)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sincheonjunghakgyo (신천중학교)

Trạm dừng xe buýt (30)
  1. Sincheonjunghakgyo (신천중학교)
  2. Sincheongeullingongwon (신천근린공원)
  3. Sincheonyeok.Siheungjeonhwaguk (신천역.시흥전화국)
  4. Sincheonyeok.Munhwauigeori (신천역.문화의거리)
  5. Sincheonyeonhapbyeongwon (신천연합병원)
  6. Jungangsanbuingwa (중앙산부인과)
  7. Siheungdaeyayeok.Yeongnamapateu (시흥대야역.영남아파트)
  8. Siheung Daeya (시흥대야역)
  9. Lh2Danji.Eoballideoseu (LH2단지.어반리더스)
  10. Bambicheonmulgilgongwon (밤비천물길공원)
  11. Eungyeumirilleikeu (은계우미린레이크)
  12. Siheungsenteureoldomgeurangteurikaeseul (시흥센트럴돔그랑트리캐슬)
  13. Eunhaenggo.Eungyehosugongwon (은행고.은계호수공원)
  14. Eungyeumirindeopeoseuteu.Jeilpunggyeongchae (은계우미린더퍼스트.제일풍경채)
  15. Eungyebeurijeuhil.Neicheopore (은계브리즈힐.네이처포레)
  16. Eungyedandokjutaek.Hobansseomit (은계단독주택.호반써밋)
  17. Eungyearanteuri.Hanyangsujain (은계아란트리.한양수자인)
  18. Eungyearanteurijeongmun (은계아란트리정문)
  19. Siheungsibukbunoinbokjigwan (시흥시북부노인복지관)
  20. Eungye7Danji.Eungyepakeujaihumun (은계7단지.은계파크자이후문)
  21. Donggyeong5Cha.Sujeongapateu (동경5차.수정아파트)
  22. Sanhoapateu.Eunhaengdonghaengjeongbokjisenteo (산호아파트.은행동행정복지센터)
  23. Eunhaengdongipgu (은행동입구)
  24. Soraejunggodeunghakgyoipgu (소래중고등학교입구)
  25. Sincheonsageori (신천사거리)
  26. Sammisijang (삼미시장)
  27. Dowoncho (도원초)
  28. Taegwangapateu (태광아파트)
  29. Sincheongodeunghakgyo (신천고등학교)
  30. Sincheonjunghakgyo (신천중학교)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.