Siheungsi (시흥시) xe buýt 40A: chuyến đầu / cuối

Siheungsi (시흥시) xe buýt 40A: chuyến đầu / cuối

40A: Gunjaseohuiseutahilseujeongmun (군자서희스타힐스정문) ↔ Gunjaseohuiseutahilseujeongmun (군자서희스타힐스정문)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiGunjaseohuiseutahilseujeongmun (군자서희스타힐스정문) → Gunjaseohuiseutahilseujeongmun (군자서희스타힐스정문)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:00
Chuyến cuối từ điểm đầu21:40
Chuyến đầu từ điểm cuối06:00
Chuyến cuối từ điểm cuối21:40
Giãn cách chuyến40 phút
Đơn vị vận hànhSiheunggyotong (시흥교통)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gunjaseohuiseutahilseujeongmun (군자서희스타힐스정문)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Gunjaseohuiseutahilseujeongmun (군자서희스타힐스정문)
  2. Gunjaseohuiseutahilseu (군자서희스타힐스)
  3. Saemimaeul (새미마을)
  4. Dongboapateuhumun.Gunjagyohoe (동보아파트후문.군자교회)
  5. Geomodongdongboapateu (거모동동보아파트)
  6. Baeumul (배우물)
  7. Gunjajung.Gunjadijiteolgwahakgo (군자중.군자디지털과학고)
  8. Ajuapateu.Gunjadoseogwan (아주아파트.군자도서관)
  9. Gunjauchegugap.Gunjapachulso (군자우체국앞.군자파출소)
  10. Dongwonapateu (동원아파트)
  11. Doilsijang (도일시장)
  12. Singilhyumeonsia3Danji (신길휴먼시아3단지)
  13. Singilchodeunghakgyo (신길초등학교)
  14. Singil.Samigapateu (신길.삼익아파트)
  15. Singilhyumeonbil2Cha (신길휴먼빌2차)
  16. Neunggil (능길역)
  17. Baeumul (배우물)
  18. Geomodongdongboapateu (거모동동보아파트)
  19. Dongboapateuhumun (동보아파트후문)
  20. Saemimaeul (새미마을)
  21. Gunjaseohuiseutahilseueorinijip (군자서희스타힐스어린이집)
  22. Gunjaseohuiseutahilseujeongmun (군자서희스타힐스정문)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.