Siheungsi (시흥시) xe buýt 6501: chuyến đầu / cuối

Siheungsi (시흥시) xe buýt 6501: chuyến đầu / cuối

6501: Siheungneunggogyeok2Beonchulgu (시흥능곡역2번출구) ↔ Sadangyeok3Beonchulgu (사당역3번출구)

Loại tuyếnXe buýt ghế ngồi chạy thẳng
Điểm đầu → điểm cuốiSiheungneunggogyeok2Beonchulgu (시흥능곡역2번출구) → Sadangyeok3Beonchulgu (사당역3번출구)
Chuyến đầu từ điểm đầu04:50
Chuyến cuối từ điểm đầu23:00
Chuyến đầu từ điểm cuối05:30
Chuyến cuối từ điểm cuối23:50
Thứ BảyChuyến đầu 05:20 · Chuyến cuối 23:00
Chủ nhật / ngày lễChuyến đầu 05:20 · Chuyến cuối 23:00
Giãn cách chuyến10–40 phút
Đơn vị vận hànhGyeongwonyeogaek (경원여객)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sadangyeok3Beonchulgu (사당역3번출구)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Siheungneunggogyeok2Beonchulgu (시흥능곡역2번출구)
  2. Siheungsicheongyeokdongwolloyaldyukeu (시흥시청역동원로얄듀크)
  3. Siheung City Hall (시흥시청역)
  4. Nabundeulgyocharo(Gyeongyu) (나분들교차로(경유))
  5. Murwangsamgeori(Gyeongyu) (물왕삼거리(경유))
  6. Mokgamhobandeoreikeu (목감호반더레이크)
  7. Mokgamjungsimsangeopjigu (목감중심상업지구)
  8. Jonamjihachadoipgu (조남지하차도입구)
  9. Mokgamicjinip(Gyeongyu) (목감IC진입(경유))
  10. Gwangmyeongyeokic(Gyeongyu) (광명역IC(경유))
  11. Iljikjc(Gyeongyu) (일직JC(경유))
  12. Geumcheon(Gyeongyu) (금천(경유))
  13. Bongcheonteoneoljinip(Gyeongyu) (봉천터널진입(경유))
  14. Sadangicchurip(Gyeongyu) (사당IC출입(경유))
  15. Sadangyeok3Beonchulgu (사당역3번출구)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Siheungneunggogyeok2Beonchulgu (시흥능곡역2번출구)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Bangbaedongnaemian(Gyeongyu) (방배동래미안(경유))
  2. Sadangyeok14Beonchulgu (사당역14번출구)
  3. Sadangicjinip(Gyeongyu) (사당IC진입(경유))
  4. Gwanakic(Gyeongyu) (관악IC(경유))
  5. Sohajc(Gyeongyu) (소하JC(경유))
  6. Iljikjc(Gyeongyu) (일직JC(경유))
  7. Gwangmyeongyeokic(Gyeongyu) (광명역IC(경유))
  8. Mokgamicchurip(Gyeongyu) (목감IC출입(경유))
  9. Jonamjihachadoipgu (조남지하차도입구)
  10. Mokgamjungsimsangeopjigu (목감중심상업지구)
  11. Mokgamhobandeoreikeu (목감호반더레이크)
  12. Siheung City Hall (시흥시청역)
  13. Siheungsicheongyeokdongwolloyaldyukeu (시흥시청역동원로얄듀크)
  14. Siheung Neunggok (시흥능곡역)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.