Siheungsi (시흥시) xe buýt P9540(Toegeun) (P9540(퇴근)): chuyến đầu / cuối

Siheungsi (시흥시) xe buýt P9540(Toegeun) (P9540(퇴근)): chuyến đầu / cuối

P9540(Toegeun) (P9540(퇴근)): Pangyoje2Tekeunobaelli (판교제2테크노밸리) ↔ Imateu (이마트)

Loại tuyếnXe buýt ghế ngồi chạy thẳng
Điểm đầu → điểm cuốiPangyoje2Tekeunobaelli (판교제2테크노밸리) → Imateu (이마트)
Chuyến đầu từ điểm đầu17:40
Chuyến cuối từ điểm đầu18:20
Giãn cách chuyến40 phút
Đơn vị vận hànhKomobillitihyeopdongjohap (코모빌리티협동조합)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imateu (이마트)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Pangyoje2Tekeunobaelli (판교제2테크노밸리)
  2. Sampyeonggyo (삼평교)
  3. Geumtocheongyo (금토천교)
  4. Hwaranggongwondongpyeon (화랑공원동편)
  5. Pangyotg(Gyeongyu) (판교TG(경유))
  6. Cheonggyeteoneoljinip(Gyeongyu) (청계터널진입(경유))
  7. Haguijc(Gyeongyu) (학의JC(경유))
  8. Pyeongchonic(Gyeongyu) (평촌IC(경유))
  9. Sanbonic(Gyeongyu) (산본IC(경유))
  10. Jonamjc(Gyeongyu) (조남JC(경유))
  11. Murwang(Gyeongyu) (물왕(경유))
  12. Yeonseongic(Gyeongyu) (연성IC(경유))
  13. Wolgotjc(Gyeongyu) (월곶JC(경유))
  14. Jeongwangtg(Gyeongyu) (정왕TG(경유))
  15. Baegotansindeohyu.Hobandeopeuraim (배곧한신더휴.호반더프라임)
  16. Baegotskbyu.Hobanbereudium1Cha (배곧sk뷰.호반베르디움1차)
  17. Hallabibaldi1Cha (한라비발디1차)
  18. Ijideowon (이지더원)
  19. Geonyeong7Cha.Sinhosaepiang (건영7차.신호새피앙)
  20. Sejong3Chaapateu (세종3차아파트)
  21. Imateu (이마트)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.