Siheungsi (시흥시) xe buýt P9541(Toegeun) (P9541(퇴근)): chuyến đầu / cuối

Siheungsi (시흥시) xe buýt P9541(Toegeun) (P9541(퇴근)): chuyến đầu / cuối

P9541(Toegeun) (P9541(퇴근)): Sadangyeok14Beonchulgu (사당역14번출구) ↔ Imateu (이마트)

Loại tuyếnXe buýt ghế ngồi chạy thẳng
Điểm đầu → điểm cuốiSadangyeok14Beonchulgu (사당역14번출구) → Imateu (이마트)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:30
Chuyến cuối từ điểm đầu18:50
Giãn cách chuyến20 phút
Đơn vị vận hànhKomobillitihyeopdongjohap (코모빌리티협동조합)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imateu (이마트)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Sadangyeok14Beonchulgu (사당역14번출구)
  2. Sadangyeok4Beonchulgu (사당역4번출구)
  3. Sadangicjinip(Gyeongyu) (사당IC진입(경유))
  4. Gwanakic(Gyeongyu) (관악IC(경유))
  5. Sohajc(Gyeongyu) (소하JC(경유))
  6. Iljikjc(Gyeongyu) (일직JC(경유))
  7. Gwangmyeongyeokic(Gyeongyu) (광명역IC(경유))
  8. Mokgamicchurip(Gyeongyu) (목감IC출입(경유))
  9. Murwang(Gyeongyu) (물왕(경유))
  10. Yeonseongic(Gyeongyu) (연성IC(경유))
  11. Wolgotjc(Gyeongyu) (월곶JC(경유))
  12. Jeongwangtg(Gyeongyu) (정왕TG(경유))
  13. Baegotansindeohyu.Hobandeopeuraim (배곧한신더휴.호반더프라임)
  14. Baegotskbyu.Hobanbereudium1Cha (배곧sk뷰.호반베르디움1차)
  15. Hallabibaldi1Cha (한라비발디1차)
  16. Ijideowon (이지더원)
  17. Geonyeong7Cha.Sinhosaepiang (건영7차.신호새피앙)
  18. Sejong3Chaapateu (세종3차아파트)
  19. Imateu (이마트)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.