Sinangun (신안군) xe buýt Apaesonggong (압해송공): chuyến đầu / cuối

Sinangun (신안군) xe buýt Apaesonggong (압해송공): chuyến đầu / cuối

Apaesonggong (압해송공): Jungang (중앙) ↔ Jungang (중앙)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJungang (중앙) → Jungang (중앙)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:00
Chuyến cuối từ điểm đầu17:40
Giãn cách chuyến510 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jungang (중앙)

Trạm dừng xe buýt (34)
  1. Jungang (중앙)
  2. Dongseo (동서)
  3. Sinangunnongeopgisulsenteo (신안군농업기술센터)
  4. Gwangnip (광립)
  5. Somokgol (소목골)
  6. Jocheon (조천)
  7. Daecheon (대천)
  8. Migokjonghapcheorijang (미곡종합처리장)
  9. Banwol (반월)
  10. Songgongsanipgu (송공산입구)
  11. Jangbak (장밖)
  12. Sangchon (상촌)
  13. Songgong1Ri (송공1리)
  14. Songgong2Ri (송공2리)
  15. Solguji (솔구지)
  16. Songgonghang (송공항)
  17. Solguji (솔구지)
  18. Songgong2Ri (송공2리)
  19. Songgong1Ri (송공1리)
  20. Sangchon (상촌)
  21. Jangbak (장밖)
  22. Songgongsanipgu (송공산입구)
  23. Banwol (반월)
  24. Migokjonghapcheorijang (미곡종합처리장)
  25. Daecheon (대천)
  26. Jocheon (조천)
  27. Somokgol (소목골)
  28. Gwangnip (광립)
  29. Sinangunnongeopgisulsenteo (신안군농업기술센터)
  30. Dongseo (동서)
  31. Dongseo2Ri (동서2리)
  32. Noinyoyangbyeongwon (노인요양병원)
  33. Dongseo2Ri (동서2리)
  34. Jungang (중앙)

Apaesonggong (압해송공): Jungang (중앙) ↔ Jungang (중앙)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJungang (중앙) → Jungang (중앙)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:00
Chuyến cuối từ điểm đầu14:25
Giãn cách chuyến150 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jungang (중앙)

Trạm dừng xe buýt (34)
  1. Jungang (중앙)
  2. Dongseo (동서)
  3. Sinangunnongeopgisulsenteo (신안군농업기술센터)
  4. Gwangnip (광립)
  5. Somokgol (소목골)
  6. Jocheon (조천)
  7. Daecheon (대천)
  8. Migokjonghapcheorijang (미곡종합처리장)
  9. Banwol (반월)
  10. Songgongsanipgu (송공산입구)
  11. Jangbak (장밖)
  12. Sangchon (상촌)
  13. Songgong1Ri (송공1리)
  14. Songgong2Ri (송공2리)
  15. Solguji (솔구지)
  16. Songgonghang (송공항)
  17. Solguji (솔구지)
  18. Songgong2Ri (송공2리)
  19. Songgong1Ri (송공1리)
  20. Sangchon (상촌)
  21. Jangbak (장밖)
  22. Songgongsanipgu (송공산입구)
  23. Banwol (반월)
  24. Migokjonghapcheorijang (미곡종합처리장)
  25. Daecheon (대천)
  26. Jocheon (조천)
  27. Somokgol (소목골)
  28. Gwangnip (광립)
  29. Sinangunnongeopgisulsenteo (신안군농업기술센터)
  30. Dongseo (동서)
  31. Dongseo2Ri (동서2리)
  32. Noinyoyangbyeongwon (노인요양병원)
  33. Dongseo2Ri (동서2리)
  34. Jungang (중앙)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.