Sinangun (신안군) xe buýt Imjapilgil (임자필길): chuyến đầu / cuối

Sinangun (신안군) xe buýt Imjapilgil (임자필길): chuyến đầu / cuối

Imjapilgil (임자필길): Jilliseonchakjang (진리선착장) ↔ Jidoteomineol (지도터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJilliseonchakjang (진리선착장) → Jidoteomineol (지도터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:55
Chuyến cuối từ điểm đầu14:55
Giãn cách chuyến480 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jidoteomineol (지도터미널)

Trạm dừng xe buýt (34)
  1. Jilliseonchakjang (진리선착장)
  2. Jonghapbokjisenteo (종합복지센터)
  3. Imjamyeonsamuso (임자면사무소)
  4. Jilli (진리)
  5. Gyodong (교동)
  6. Hoesan (회산)
  7. Jangdong (장동)
  8. Budong (부동)
  9. Wonsang (원상)
  10. Jeodong (저동)
  11. Samdu (삼두)
  12. Pilgil (필길)
  13. Jeodong (저동)
  14. Wonsang (원상)
  15. Budong (부동)
  16. Jangdong (장동)
  17. Hoesan (회산)
  18. Gyodong (교동)
  19. Jilli (진리)
  20. Imjamyeonsamuso (임자면사무소)
  21. Jonghapbokjisenteo (종합복지센터)
  22. Jilliseonchakjang (진리선착장)
  23. Jonghapbokjisenteo (종합복지센터)
  24. Sudo (수도)
  25. Jeomam (점암)
  26. Geumchuldong (금출동)
  27. Baengnyeon (백련)
  28. Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
  29. Sogamjeong (소감정)
  30. Gamjeong (감정)
  31. Jimyeonggo (지명고)
  32. Seobu (서부)
  33. Eumnaesageori (읍내사거리)
  34. Jidoteomineol (지도터미널)

Imjapilgil (임자필길): Jidoteomineol (지도터미널) ↔ Jilliseonchakjang (진리선착장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJidoteomineol (지도터미널) → Jilliseonchakjang (진리선착장)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:00
Chuyến cuối từ điểm đầu17:00
Giãn cách chuyến420 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jilliseonchakjang (진리선착장)

Trạm dừng xe buýt (33)
  1. Jidoteomineol (지도터미널)
  2. Eumnaesageori (읍내사거리)
  3. Seobu (서부)
  4. Gamjeong (감정)
  5. Sogamjeong (소감정)
  6. Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
  7. Baengnyeon (백련)
  8. Geumchuldong (금출동)
  9. Jeomam (점암)
  10. Sudo (수도)
  11. Jonghapbokjisenteo (종합복지센터)
  12. Jilliseonchakjang (진리선착장)
  13. Jonghapbokjisenteo (종합복지센터)
  14. Imjamyeonsamuso (임자면사무소)
  15. Jilli (진리)
  16. Gyodong (교동)
  17. Hoesan (회산)
  18. Jangdong (장동)
  19. Budong (부동)
  20. Wonsang (원상)
  21. Jeodong (저동)
  22. Samdu (삼두)
  23. Pilgil (필길)
  24. Jeodong (저동)
  25. Wonsang (원상)
  26. Budong (부동)
  27. Jangdong (장동)
  28. Hoesan (회산)
  29. Gyodong (교동)
  30. Jilli (진리)
  31. Imjamyeonsamuso (임자면사무소)
  32. Jonghapbokjisenteo (종합복지센터)
  33. Jilliseonchakjang (진리선착장)

Imjapilgil (임자필길): Jilliseonchakjang (진리선착장) ↔ Jilliseonchakjang (진리선착장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJilliseonchakjang (진리선착장) → Jilliseonchakjang (진리선착장)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:55
Chuyến cuối từ điểm đầu12:55

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jilliseonchakjang (진리선착장)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Jilliseonchakjang (진리선착장)
  2. Jonghapbokjisenteo (종합복지센터)
  3. Imjamyeonsamuso (임자면사무소)
  4. Jilli (진리)
  5. Gyodong (교동)
  6. Hoesan (회산)
  7. Jangdong (장동)
  8. Budong (부동)
  9. Wonsang (원상)
  10. Jeodong (저동)
  11. Samdu (삼두)
  12. Pilgil (필길)
  13. Jeodong (저동)
  14. Wonsang (원상)
  15. Budong (부동)
  16. Jangdong (장동)
  17. Hoesan (회산)
  18. Gyodong (교동)
  19. Jilli (진리)
  20. Imjamyeonsamuso (임자면사무소)
  21. Jonghapbokjisenteo (종합복지센터)
  22. Jilliseonchakjang (진리선착장)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.