Sinangun (신안군) xe buýt Jaeun2 (자은2): chuyến đầu / cuối

Sinangun (신안군) xe buýt Jaeun2 (자은2): chuyến đầu / cuối

Jaeun2 (자은2): Guyeongchagoji (구영차고지) ↔ Guyeongchagoji (구영차고지)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGuyeongchagoji (구영차고지) → Guyeongchagoji (구영차고지)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:15
Chuyến cuối từ điểm đầu07:15

Trạm dừng xe buýt · Hướng Guyeongchagoji (구영차고지)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Guyeongchagoji (구영차고지)
  2. Geumpo1 (금포1)
  3. Geumpo2 (금포2)
  4. Munpyeong (문평)
  5. Yugak (유각)
  6. Ssiwonaillaendeu (씨원아일랜드)
  7. Baekgil (백길)
  8. Myeonjeon (면전)
  9. Baeksan (백산)
  10. Baeksan (백산)
  11. Sinseong (신성)
  12. 1004Myujieompakeu (1004뮤지엄파크)
  13. Bungye (분계)
  14. Bungyehaesuyokjang (분계해수욕장)
  15. Bungye (분계)
  16. 1004Myujieompakeu (1004뮤지엄파크)
  17. Sinseong (신성)
  18. Norumok (노루목)
  19. Wau (와우)
  20. Janggo(2) (장고(2))
  21. Janggo(1) (장고(1))
  22. Mokjandeung (목잔등)
  23. Guyeongchagoji (구영차고지)

Jaeun2 (자은2): Guyeongchagoji (구영차고지) ↔ Guyeongchagoji (구영차고지)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGuyeongchagoji (구영차고지) → Guyeongchagoji (구영차고지)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:15
Chuyến cuối từ điểm đầu17:05
Giãn cách chuyến150 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Guyeongchagoji (구영차고지)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Guyeongchagoji (구영차고지)
  2. Mokjandeung (목잔등)
  3. Janggo(1) (장고(1))
  4. Janggo(2) (장고(2))
  5. Wau (와우)
  6. Norumok (노루목)
  7. Sinseong (신성)
  8. 1004Myujieompakeu (1004뮤지엄파크)
  9. Bungye (분계)
  10. Bungyehaesuyokjang (분계해수욕장)
  11. Bungye (분계)
  12. 1004Myujieompakeu (1004뮤지엄파크)
  13. Sinseong (신성)
  14. Baeksan (백산)
  15. Baeksan (백산)
  16. Myeonjeon (면전)
  17. Baekgil (백길)
  18. Ssiwonaillaendeu (씨원아일랜드)
  19. Yugak (유각)
  20. Munpyeong (문평)
  21. Geumpo2 (금포2)
  22. Geumpo1 (금포1)
  23. Guyeongchagoji (구영차고지)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.