Sinangun (신안군) xe buýt Jeungdo2 (증도2): chuyến đầu / cuối
Jeungdo2 (증도2): Jeungdo (증도) ↔ Jidoteomineol (지도터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jeungdo (증도) → Jidoteomineol (지도터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 15:10 |
| Giãn cách chuyến | 265 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jidoteomineol (지도터미널)
Trạm dừng xe buýt (17)
- Jeungdo (증도)
- Jangseongdong (장성동)
- Yeomsan (염산)
- Bangchuk (방축)
- Jangseongdong (장성동)
- Osan (오산)
- Geomsan (검산)
- Osan (오산)
- Jeungdo (증도)
- Jeungdomyeon Samuso (증도면 사무소)
- Tandong (탄동)
- Hatap (하탑)
- Songdomaeul (송도마을)
- Songdohang (송도항)
- Songdo (송도)
- Eumnaesageori (읍내사거리)
- Jidoteomineol (지도터미널)
Jeungdo2 (증도2): Jidoteomineol (지도터미널) ↔ Jeungdo (증도)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jidoteomineol (지도터미널) → Jeungdo (증도) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:10 |
| Giãn cách chuyến | 270 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jeungdo (증도)
Trạm dừng xe buýt (17)
- Jidoteomineol (지도터미널)
- Eumnaesageori (읍내사거리)
- Songdohang (송도항)
- Songdomaeul (송도마을)
- Hatap1 (하탑1)
- Hatap (하탑)
- Tandong (탄동)
- Jeungdomyeon Samuso (증도면 사무소)
- Jeungdo (증도)
- Osan (오산)
- Geomsan (검산)
- Osan (오산)
- Jangseongdong (장성동)
- Bangchuk (방축)
- Yeomsan (염산)
- Jangseongdong (장성동)
- Jeungdo (증도)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.