Sinangun (신안군) xe buýt Jidosaok (지도사옥): chuyến đầu / cuối
Jidosaok (지도사옥): Jidoteomineol (지도터미널) ↔ Jidoteomineol (지도터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jidoteomineol (지도터미널) → Jidoteomineol (지도터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 06:30 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jidoteomineol (지도터미널)
Trạm dừng xe buýt (17)
- Jidoteomineol (지도터미널)
- Eumnaesageori (읍내사거리)
- Seobu (서부)
- Songdomaeul (송도마을)
- Hatap1 (하탑1)
- Hatap (하탑)
- Tandong (탄동)
- Myodong (묘동)
- Dangchon (당촌)
- Myodong (묘동)
- Tandong (탄동)
- Naedo (내도)
- Hatap (하탑)
- Songdomaeul (송도마을)
- Songdo (송도)
- Seobu (서부)
- Jidoteomineol (지도터미널)
Jidosaok (지도사옥): Jidoteomineol (지도터미널) ↔ Jidoteomineol (지도터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jidoteomineol (지도터미널) → Jidoteomineol (지도터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 14:30 |
| Giãn cách chuyến | 150 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jidoteomineol (지도터미널)
Trạm dừng xe buýt (18)
- Jidoteomineol (지도터미널)
- Eumnaesageori (읍내사거리)
- Seobu (서부)
- Songdomaeul (송도마을)
- Hatap1 (하탑1)
- Naedo (내도)
- Hatap (하탑)
- Tandong (탄동)
- Myodong (묘동)
- Dangchon (당촌)
- Myodong (묘동)
- Tandong (탄동)
- Naedo (내도)
- Hatap (하탑)
- Songdomaeul (송도마을)
- Songdo (송도)
- Seobu (서부)
- Jidoteomineol (지도터미널)
Jidosaok (지도사옥): Jidoteomineol (지도터미널) ↔ Jidoteomineol (지도터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jidoteomineol (지도터미널) → Jidoteomineol (지도터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 16:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:30 |
| Giãn cách chuyến | 60 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jidoteomineol (지도터미널)
Trạm dừng xe buýt (16)
- Jidoteomineol (지도터미널)
- Eumnaesageori (읍내사거리)
- Seobu (서부)
- Songdomaeul (송도마을)
- Hatap1 (하탑1)
- Hatap (하탑)
- Tandong (탄동)
- Myodong (묘동)
- Dangchon (당촌)
- Myodong (묘동)
- Tandong (탄동)
- Hatap (하탑)
- Songdomaeul (송도마을)
- Songdo (송도)
- Seobu (서부)
- Jidoteomineol (지도터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.