Sunchanggun (순창군) xe buýt Jeongeup-Ssangchi (정읍-쌍치): chuyến đầu / cuối

Sunchanggun (순창군) xe buýt Jeongeup-Ssangchi (정읍-쌍치): chuyến đầu / cuối

Jeongeup-Ssangchi (정읍-쌍치): Jeongeupsioebeoseuteomineol (정읍시외버스터미널) ↔ Ssangchijeongnyuso (쌍치정류소)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJeongeupsioebeoseuteomineol (정읍시외버스터미널) → Ssangchijeongnyuso (쌍치정류소)
Chuyến đầu từ điểm đầu14:30
Chuyến cuối từ điểm đầu19:30
Giãn cách chuyến300 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Ssangchijeongnyuso (쌍치정류소)

Trạm dừng xe buýt (34)
  1. Jeongeupsioebeoseuteomineol (정읍시외버스터미널)
  2. Jeongeupcheyukgwan (정읍체육관)
  3. Sigadongsamuso (시가동사무소)
  4. Saemgoeulsijang (샘고을시장)
  5. Uribwipe (우리뷔페)
  6. Manboksyupeo (만복슈퍼)
  7. Goryeohanyakbang (고려한약방)
  8. Jeonbukgwahakdae Pyeongsaenggyoyugwon (전북과학대 평생교육원)
  9. Pyeongsaenghakseupgwan (평생학습관)
  10. Jeongeubyeogoap (정읍여고앞)
  11. Hyeondae2Chaapateu (현대2차아파트)
  12. Daerimapateu (대림아파트)
  13. Naejangsan Danpungnongwon (내장산 단풍농원)
  14. Haengjeong (행정)
  15. Jeongjugo (정주고)
  16. Gwangwangnongwon (관광농원)
  17. Naejangnonghyeop (내장농협)
  18. Bujeonmaeul (부전마을)
  19. Bumu (부무)
  20. Baekseok (백석)
  21. Unam (운암)
  22. Gaeulli (개운리)
  23. Gaeunseunggangjang (개운승강장)
  24. Bangsanseunggangjang (방산승강장)
  25. Jonggokseunggangjang (종곡승강장)
  26. Gaun (가운)
  27. Sinseong (신성)
  28. Tangok (탄곡)
  29. Jungan (중안)
  30. Dunjeon (둔전)
  31. Sisan (시산)
  32. Mudong (무동)
  33. Geumjeongmaeul (금정마을)
  34. Ssangchijeongnyuso (쌍치정류소)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.