Sunchanggun (순창군) xe buýt Ssangchi-Bukeung-Jeongeup (쌍치-북흥-정읍): chuyến đầu / cuối

Sunchanggun (순창군) xe buýt Ssangchi-Bukeung-Jeongeup (쌍치-북흥-정읍): chuyến đầu / cuối

Ssangchi-Bukeung-Jeongeup (쌍치-북흥-정읍): Ssangchijeongnyuso (쌍치정류소) ↔ Jeongeupsioebeoseuteomineol (정읍시외버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSsangchijeongnyuso (쌍치정류소) → Jeongeupsioebeoseuteomineol (정읍시외버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:20
Chuyến cuối từ điểm đầu07:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yulpyeong (율평)

Trạm dừng xe buýt (10)
  1. Ssangchijeongnyuso (쌍치정류소)
  2. Bopyeong (보평)
  3. Dogori (도고리)
  4. Seokbo (석보)
  5. Nonggok (농곡)
  6. Singi (신기)
  7. Gusan (구산)
  8. Sangsong (상송)
  9. Songjeongmaeul (송정마을)
  10. Yulpyeong (율평)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jeongeupsioebeoseuteomineol (정읍시외버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (34)
  1. Bukeung (북흥)
  2. Jeongsan.Yulpyeong (정산.율평)
  3. Nongam (농암)
  4. Banwol (반월)
  5. Dongsan (동산)
  6. Seoji (서지)
  7. Hwayang (화양)
  8. Hyugeso.Teomineol (휴게소.터미널)
  9. Hoeryong (회룡)
  10. Buyeomaeul (부여마을)
  11. Hwangtopyeonbaekpensyeon (황토편백펜션)
  12. Dapgok (답곡)
  13. Ssangamdong (쌍암동)
  14. Naejangjeosuji (내장저수지)
  15. Gongwonjuyuso (공원주유소)
  16. Munhwagwangjang (문화광장)
  17. Bujeonmaeul (부전마을)
  18. Naejangpachulso.Naejangchodeunggyo (내장파출소.내장초등교)
  19. Bungnae (붕래)
  20. Jeongjugo (정주고)
  21. Haengjeong (행정)
  22. Haengjeong (행정)
  23. Daerimapateu (대림아파트)
  24. Hyeondae2Chaapateu (현대2차아파트)
  25. Jeongeubyeogoap (정읍여고앞)
  26. Urieunhaeng (우리은행)
  27. Sangdongucheguk (상동우체국)
  28. Bohunhoegwan (보훈회관)
  29. Jongnojigeopjeonmunhakgyo (종로직업전문학교)
  30. Ssingssingkagongeopsa (씽씽카공업사)
  31. Donghagajeonguiwon (동하가정의원)
  32. Sigijuminsenteo (시기주민센터)
  33. Jeongeummunhwawon (정읍문화원)
  34. Jeongeupsioebeoseuteomineol (정읍시외버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.