Sunchanggun (순창군) xe buýt Sunchang-Daega (순창-대가): chuyến đầu / cuối
Sunchang-Daega (순창-대가): Sunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장) ↔ Sunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Sunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장) → Sunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 14:10 |
| Giãn cách chuyến | 400 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장)
Trạm dừng xe buýt (27)
- Sunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장)
- Gyoyukcheong (교육청)
- Namwonsamgeori (남원삼거리)
- Yangjigyo (양지교)
- Changsilli (창신리)
- Geongongniseunggangjang (건곡리승강장)
- Hakchon (학촌)
- Oeimaeul (외이마을)
- Duji (두지)
- Daegari (대가리)
- Hyumeonsiaapateu (휴먼시아아파트)
- Hansa (한사)
- Jinae (지내)
- Ugok (우곡)
- Pungsanmyeonjukjeonseunggangjang (풍산면죽전승강장)
- Deoksanseunggangjang (덕산승강장)
- Yujeongseunggangjang (유정승강장)
- Wolsan (월산)
- Wolsan (월산)
- Tangeum (탄금)
- Yongnae (용내)
- Musu (무수)
- Namsanmaeul (남산마을)
- Gyeongcheonjugongapt (경천주공APT)
- Gyeongcheongyo (경천교)
- Baekjeyakguk (백제약국)
- Sunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.