Sunchanggun (순창군) xe buýt Sunchang-Daesan (순창-대산): chuyến đầu / cuối
Sunchang-Daesan (순창-대산): Sunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장) ↔ Sunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Sunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장) → Sunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 16:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:00 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장)
Trạm dừng xe buýt (35)
- Sunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장)
- Sunchanggyo (순창교)
- Singimaeul (신기마을)
- Boksilliseunggangjang (복실리승강장)
- Hogye (호계)
- Dosa (도사)
- Dosa (도사)
- Palhak.Jeongsan (팔학.정산)
- Jeongsan (정산)
- Gapdongseunggangjang (갑동승강장)
- Chachi (차치)
- Gaseong (가성)
- Myodong (묘동)
- Soma (소마)
- Daema (대마)
- Seryong (세룡)
- Simcho (심초)
- Seryong (세룡)
- Dungi (둔기)
- Myodong (묘동)
- Myodong (묘동)
- Dungi (둔기)
- Seryong (세룡)
- Daema (대마)
- Soma (소마)
- Myodong (묘동)
- Gaseong (가성)
- Chachi (차치)
- Gapdongseunggangjang (갑동승강장)
- Dosa (도사)
- Hogye (호계)
- Boksilliseunggangjang (복실리승강장)
- Singimaeul (신기마을)
- Sunchanggyo (순창교)
- Sunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장)
Sunchang-Daesan (순창-대산): Sunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장) ↔ Sunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Sunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장) → Sunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:50 |
| Giãn cách chuyến | 280 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장)
Trạm dừng xe buýt (32)
- Sunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장)
- Sunchanggyo (순창교)
- Singimaeul (신기마을)
- Boksilliseunggangjang (복실리승강장)
- Hogye (호계)
- Dosa (도사)
- Gapdongseunggangjang (갑동승강장)
- Chachi (차치)
- Gaseong (가성)
- Myodong (묘동)
- Soma (소마)
- Daema (대마)
- Seryong (세룡)
- Simcho (심초)
- Seryong (세룡)
- Dungi (둔기)
- Myodong (묘동)
- Myodong (묘동)
- Dungi (둔기)
- Seryong (세룡)
- Daema (대마)
- Soma (소마)
- Myodong (묘동)
- Gaseong (가성)
- Chachi (차치)
- Gapdongseunggangjang (갑동승강장)
- Dosa (도사)
- Hogye (호계)
- Boksilliseunggangjang (복실리승강장)
- Singimaeul (신기마을)
- Sunchanggyo (순창교)
- Sunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.