Sunchanggun (순창군) xe buýt Sunchang-Donggye-Imsil (순창-동계-임실): chuyến đầu / cuối

Sunchanggun (순창군) xe buýt Sunchang-Donggye-Imsil (순창-동계-임실): chuyến đầu / cuối

Sunchang-Donggye-Imsil (순창-동계-임실): Sunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장) ↔ Imsilteomineol (임실터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장) → Imsilteomineol (임실터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu19:00
Chuyến cuối từ điểm đầu19:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seoho (서호)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Sunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장)
  2. Gyoyukcheong (교육청)
  3. Namwonsamgeori (남원삼거리)
  4. Geumpalli (금판리)
  5. Dongchon (Dongchon Resort) (동촌)
  6. Jisan (지산)
  7. Taeja (태자)
  8. Hwatan (화탄)
  9. Gwanpyeong (관평)
  10. Wonchon (원촌)
  11. Sinwol (신월)
  12. Magye (마계)
  13. Goejeong.Pyeongnam (괴정.평남)
  14. Seoho.Jeokseonggyeonggye (서호.적성경계)
  15. Seoho (서호)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsilteomineol (임실터미널)

Trạm dừng xe buýt (38)
  1. Donggyejeongnyuso (동계정류소)
  2. Yeonsan (연산)
  3. Gwanjeon (관전)
  4. Sinheung (신흥)
  5. Juwolsamgeori (주월삼거리)
  6. Dongmadong (동마동)
  7. Janghang (장항)
  8. Idong (이동)
  9. Sao (사오)
  10. Hucheon (후천)
  11. Hucheon (후천)
  12. Yongdong.Bihong (용동.비홍)
  13. Gwaepyeong (괘평)
  14. Samgye (삼계)
  15. Misanjeong (미산정)
  16. Eumji (음지)
  17. Janggogae (장고개)
  18. Singi (신기)
  19. Sarangyoyangwon (사랑요양원)
  20. Sameun (삼은)
  21. Eoeun (어은)
  22. Eoeun (어은)
  23. Osuyeok (오수역)
  24. Osugongyongbeoseujeongnyujang (오수공용버스정류장)
  25. Sangsinmaeul (상신마을)
  26. Gukpyeong (국평)
  27. Osan (오산)
  28. Ochon (오촌)
  29. Bongcheon (봉천)
  30. Daepan (대판)
  31. Oryu (오류)
  32. Oryu (오류)
  33. Wolpyeong (월평)
  34. Sinchon (신촌)
  35. Galma (갈마)
  36. Supjeongimaeul (숲정이마을)
  37. Dasarangbyeongwon (다사랑병원)
  38. Imsilteomineol (임실터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.