Sunchanggun (순창군) xe buýt Sunchang-Gurim-Gurim (순창-구림-구림): chuyến đầu / cuối

Sunchanggun (순창군) xe buýt Sunchang-Gurim-Gurim (순창-구림-구림): chuyến đầu / cuối

Sunchang-Gurim-Gurim (순창-구림-구림): Sunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장) ↔ Gurimjeongnyuso (구림정류소)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장) → Gurimjeongnyuso (구림정류소)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:50
Chuyến cuối từ điểm đầu06:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Ungokseunggangjang (운곡승강장)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Sunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장)
  2. Sunchanggunbogeonuiryowonseunggangjang (순창군보건의료원승강장)
  3. Sunchangyeojung (순창여중)
  4. Cheongsonyeonsenteo (청소년센터)
  5. Baeksanmaeul (백산마을)
  6. Yongdu (Dongdaemungu Office) (용두)
  7. Guhang (구항)
  8. Paldeok (팔덕)
  9. Sajeong (사정)
  10. Gangcheonsan (강천산)
  11. Sangniipgu (상리입구)
  12. Hwaam (화암)
  13. Gugok.Jayang (구곡.자양)
  14. Namjeongmaeul (남정마을)
  15. Ungokseunggangjang (운곡승강장)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gurimjeongnyuso (구림정류소)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Gurim (구림)
  2. Hakyeon (학현)
  3. Hogok (호곡)
  4. Yulli (율리)
  5. Yulgokbogeonjiso (율곡보건지소)
  6. Tongan (통안)
  7. Yullimaeul (율리마을)
  8. Yulli (율리)
  9. Hogok (호곡)
  10. Hoeryong (회룡)
  11. Dungimaeul (둔기마을)
  12. Bonggok (봉곡)
  13. Gurimjeongnyuso (구림정류소)

Sunchang-Gurim-Gurim (순창-구림-구림): Sunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장) ↔ Gurim (구림)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장) → Gurim (구림)
Chuyến đầu từ điểm đầu16:00
Chuyến cuối từ điểm đầu16:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Bonggok (봉곡)

Trạm dừng xe buýt (11)
  1. Sunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장)
  2. Sunchanggyo (순창교)
  3. Gwangamseunggangjang (광암승강장)
  4. Maksanggol (막상골)
  5. Taejaseunggangjang (태자승강장)
  6. Iam.Singi (이암.신기)
  7. Gusalli.Ianmaeul (구산리.이안마을)
  8. Gusan (구산)
  9. Dungimaeulhoegwan (둔기마을회관)
  10. Dungimaeul (둔기마을)
  11. Bonggok (봉곡)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gurim (구림)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Gurimjeongnyuso (구림정류소)
  2. Ungokseunggangjang (운곡승강장)
  3. Namjeongmaeul (남정마을)
  4. Gugok.Jayang (구곡.자양)
  5. Hwaam (화암)
  6. Ojeongjasamgeori (오정자삼거리)
  7. Ojeong (오정)
  8. Jangam (장암)
  9. Danpung (단풍)
  10. Unbuk(Unhangnijongjeom) (운북(운항리종점))
  11. Danpung (단풍)
  12. Jangam (장암)
  13. Ojeong (오정)
  14. Ojeongjasamgeori (오정자삼거리)
  15. Hwaam (화암)
  16. Gugok.Jayang (구곡.자양)
  17. Namjeongmaeul (남정마을)
  18. Ungokseunggangjang (운곡승강장)
  19. Gurim (구림)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.