Sunchanggun (순창군) xe buýt Sunchang-Gurim-Ssangchi (순창-구림-쌍치): chuyến đầu / cuối

Sunchanggun (순창군) xe buýt Sunchang-Gurim-Ssangchi (순창-구림-쌍치): chuyến đầu / cuối

Sunchang-Gurim-Ssangchi (순창-구림-쌍치): Sunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장) ↔ Ssangchijeongnyuso (쌍치정류소)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장) → Ssangchijeongnyuso (쌍치정류소)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:20
Chuyến cuối từ điểm đầu19:40
Giãn cách chuyến530 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Bonggok (봉곡)

Trạm dừng xe buýt (12)
  1. Sunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장)
  2. Sunchanggyo (순창교)
  3. Singimaeul (신기마을)
  4. Boksilliseunggangjang (복실리승강장)
  5. Hogye (호계)
  6. Dosa (도사)
  7. Doryongni (도룡리)
  8. Maheung (마흥)
  9. Gusalli.Ianmaeul (구산리.이안마을)
  10. Gusan (구산)
  11. Dungimaeul (둔기마을)
  12. Bonggok (봉곡)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Ssangchijeongnyuso (쌍치정류소)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Gurimjeongnyuso (구림정류소)
  2. Ungokseunggangjang (운곡승강장)
  3. Namjeongmaeul (남정마을)
  4. Gugok.Jayang (구곡.자양)
  5. Hwaam (화암)
  6. Ojeongjasamgeori (오정자삼거리)
  7. Buntong (분통)
  8. Yongpyeong (용평)
  9. Yongdongmaeul (용동마을)
  10. Yongchiri2Gu (용치리2구)
  11. Biseok (비석)
  12. Seokbo (석보)
  13. Dogori (도고리)
  14. Geumjeongmaeul (금정마을)
  15. Ssangchijeongnyuso (쌍치정류소)

Sunchang-Gurim-Ssangchi (순창-구림-쌍치): Sunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장) ↔ Ssangchijeongnyuso (쌍치정류소)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장) → Ssangchijeongnyuso (쌍치정류소)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:30
Chuyến cuối từ điểm đầu09:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Bonggok (봉곡)

Trạm dừng xe buýt (9)
  1. Sunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장)
  2. Sunchanggyo (순창교)
  3. Gwangamseunggangjang (광암승강장)
  4. Maksanggol (막상골)
  5. Taejaseunggangjang (태자승강장)
  6. Singi (신기)
  7. Dungimaeulhoegwan (둔기마을회관)
  8. Dungimaeul (둔기마을)
  9. Bonggok (봉곡)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Ssangchijeongnyuso (쌍치정류소)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Gurimjeongnyuso (구림정류소)
  2. Ungokseunggangjang (운곡승강장)
  3. Namjeongmaeul (남정마을)
  4. Gugok.Jayang (구곡.자양)
  5. Hwaam (화암)
  6. Ojeongjasamgeori (오정자삼거리)
  7. Ojeong (오정)
  8. Jangam (장암)
  9. Danpung (단풍)
  10. Unbuk(Unhangnijongjeom) (운북(운항리종점))
  11. Woljeongjeosuji (월정저수지)
  12. Yangsin (양신)
  13. Jeonam (전암)
  14. Bangye (반계)
  15. Ssangchijeongnyuso (쌍치정류소)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.