Sunchanggun (순창군) xe buýt Sunchang-Iljungni-Sunchang (순창-일중리-순창): chuyến đầu / cuối

Sunchanggun (순창군) xe buýt Sunchang-Iljungni-Sunchang (순창-일중리-순창): chuyến đầu / cuối

Sunchang-Iljungni-Sunchang (순창-일중리-순창): Sunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장) ↔ Sunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장) → Sunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:40
Chuyến cuối từ điểm đầu13:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Amchi (암치)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Sunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장)
  2. Sunchanggyo (순창교)
  3. Singimaeul (신기마을)
  4. Boksilliseunggangjang (복실리승강장)
  5. Hogye (호계)
  6. Dosa (도사)
  7. Dosa (도사)
  8. Palhak.Jeongsan (팔학.정산)
  9. Seongdeok (성덕)
  10. Ssangamseunggangjang (쌍암승강장)
  11. Oeyang (외양)
  12. Tamni (탑리)
  13. Simcho (심초)
  14. Amchi (암치)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Iljungni.Sinchon (일중리.신촌)
  2. Amchi (암치)
  3. Simcho (심초)
  4. Tamni (탑리)
  5. Oeyang (외양)
  6. Ssangamseunggangjang (쌍암승강장)
  7. Seongdeok (성덕)
  8. Palhak.Jeongsan (팔학.정산)
  9. Dosa (도사)
  10. Dosa (도사)
  11. Hogye (호계)
  12. Boksilliseunggangjang (복실리승강장)
  13. Singimaeul (신기마을)
  14. Sunchanggyo (순창교)
  15. Sunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.