Sunchanggun (순창군) xe buýt Sunchang-Nongso-Sunchang (순창-농소-순창): chuyến đầu / cuối

Sunchanggun (순창군) xe buýt Sunchang-Nongso-Sunchang (순창-농소-순창): chuyến đầu / cuối

Sunchang-Nongso-Sunchang (순창-농소-순창): Sunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장) ↔ Sunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장) → Sunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:20
Chuyến cuối từ điểm đầu08:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jinae (지내)

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Sunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장)
  2. Gyoyukcheong (교육청)
  3. Namwonsamgeori (남원삼거리)
  4. Geumpalli (금판리)
  5. Dongchon (Dongchon Resort) (동촌)
  6. Jisan (지산)
  7. Taeja (태자)
  8. Hwatan (화탄)
  9. Jibukseunggangjang (지북승강장)
  10. Daesan (대산)
  11. Imdong (임동)
  12. Maemiteo (매미터)
  13. Rodem.Nongso (로뎀.농소)
  14. Naejeok (내적)
  15. Simokseunggangjang (시목승강장)
  16. Simok (시목)
  17. Ugye (우계)
  18. Jinae (지내)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장)

Trạm dừng xe buýt (12)
  1. Nongso (농소)
  2. Wonchon (원촌)
  3. Gwanpyeong (관평)
  4. Jibuk (지북)
  5. Taeja (태자)
  6. Jisan (지산)
  7. Dongchon (Dongchon Resort) (동촌)
  8. Pangeumni (판금리)
  9. Jeilgo (제일고)
  10. Namwonsamgeori (남원삼거리)
  11. Gyoyukcheong (교육청)
  12. Sunchanggongyongbeoseujeongnyujang (순창공용버스정류장)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.