Suncheonsi (순천시) xe buýt 3002: chuyến đầu / cuối

Suncheonsi (순천시) xe buýt 3002: chuyến đầu / cuối

3002: Jeilgo (제일고) ↔ Yeosusicheong (여수시청)

Loại tuyếnXe buýt nhanh liên vùng
Điểm đầu → điểm cuốiJeilgo (제일고) → Yeosusicheong (여수시청)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:00
Chuyến cuối từ điểm đầu17:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeosusicheong (여수시청)

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Jeilgo (제일고)
  2. Gojimaeul (고지마을)
  3. Suncheondaehakgyo (순천대학교)
  4. Uiryowolloteori (의료원로터리)
  5. Jungangsijang (중앙시장)
  6. Jonghapbeoseuteomineol (종합버스터미널)
  7. Araetjang (아랫장)
  8. Suncheonyeok (순천역)
  9. Imateu (이마트)
  10. Palmagyeonggijang (팔마경기장)
  11. Woljeon (월전)
  12. Yulchonsusaengdangyakguk Geonneo (율촌수생당약국 건너)
  13. Yeosugonghang(Sinpungsamgeori) (여수공항(신풍삼거리))
  14. Yeosugonghangnae (여수공항내)
  15. Haejimaeul (해지마을)
  16. Yeocheonyeoksamgeori (여천역삼거리)
  17. Sejebaekwajeom(Ssangbongsageori) (세제백화점(쌍봉사거리))
  18. Yeosusicheong (여수시청)

3002: Yeosusicheong (여수시청) ↔ Jeilgo (제일고)

Loại tuyếnXe buýt nhanh liên vùng
Điểm đầu → điểm cuốiYeosusicheong (여수시청) → Jeilgo (제일고)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:20
Chuyến cuối từ điểm đầu19:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jeilgo (제일고)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Yeosusicheong (여수시청)
  2. Ssangbongsageori(Yeocheonnonghyeop) (쌍봉사거리(여천농협))
  3. Yeocheonyeok (여천역)
  4. Haejimaeul (해지마을)
  5. Sinpungsamgeori (신풍삼거리)
  6. Yeosugonghangnae (여수공항내)
  7. Yulchonsusaengyakguk (율촌수생약국)
  8. Haeryongmyeonhwanseungsenteo(Woljeon) (해룡면환승센터(월전))
  9. Palmagyeonggijang (팔마경기장)
  10. Imateu (이마트)
  11. Suncheonyeok (순천역)
  12. Araetjang (아랫장)
  13. Jonghapbeoseuteomineol (종합버스터미널)
  14. Jungangsijang (중앙시장)
  15. Uiryowolloteori (의료원로터리)
  16. Suncheondaehakgyo (순천대학교)
  17. Gojimaeul (고지마을)
  18. Jeilgo (제일고)
  19. Jeilgo (제일고)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.