Suwonsi (수원시) xe buýt 7780(Yeyak) (7780(예약)): chuyến đầu / cuối

Suwonsi (수원시) xe buýt 7780(Yeyak) (7780(예약)): chuyến đầu / cuối

7780(Yeyak) (7780(예약)): Jeongja3Donghaengjeongbokjisenteo.Jeongjadongjungsimsangga (정자3동행정복지센터.정자동중심상가) ↔ Sadang (사당역(중))

Loại tuyếnXe buýt ghế ngồi chạy thẳng
Điểm đầu → điểm cuốiJeongja3Donghaengjeongbokjisenteo.Jeongjadongjungsimsangga (정자3동행정복지센터.정자동중심상가) → Sadang (사당역(중))
Chuyến đầu từ điểm đầu06:20
Chuyến cuối từ điểm đầu08:10
Chuyến đầu từ điểm cuối00:00
Chuyến cuối từ điểm cuối00:00
Giãn cách chuyến10–30 phút
Đơn vị vận hànhGyeongjinyeogaek (경진여객)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sadang (사당역(중))

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Jeongja3Donghaengjeongbokjisenteo.Jeongjadongjungsimsangga (정자3동행정복지센터.정자동중심상가)
  2. Pungnimapateu (풍림아파트)
  3. Dongsinapateu (동신아파트)
  4. Hyojamunsageori.Buksuwonjairekseubiajeongmun (효자문사거리.북수원자이렉스비아정문)
  5. Skseukaibyu.Skateurium (SK스카이뷰.SK아트리움)
  6. Imokdong.Janganhilseuteiteu (이목동.장안힐스테이트)
  7. Hyohaenggongwon(Gyeongyu) (효행공원(경유))
  8. Jijidaegogae(Gyeongyu) (지지대고개(경유))
  9. Golsageunaegyocharo(Gyeongyu) (골사그내교차로(경유))
  10. Uiwangteoneoljinip(Gyeongyu) (의왕터널진입(경유))
  11. Haguijc(Gyeongyu) (학의JC(경유))
  12. Gwacheonteoneoljinip(Gyeongyu) (과천터널진입(경유))
  13. Gwacheonic(Gyeongyu) (과천IC(경유))
  14. Daegongwongogagyo(Gyeongyu) (대공원고가교(경유))
  15. Seouljinip(Gyeongyu) (서울진입(경유))
  16. Sadangicchurip(Gyeongyu) (사당IC출입(경유))
  17. Sadang (사당역(중))

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.