Suwonsi (수원시) xe buýt 7800(Yeyak) (7800(예약)): chuyến đầu / cuối

Suwonsi (수원시) xe buýt 7800(Yeyak) (7800(예약)): chuyến đầu / cuối

7800(Yeyak) (7800(예약)): Waissiti6Danji.Geumgoklg1Danji (와이씨티6단지.금곡LG1단지) ↔ Sadang (사당역(중))

Loại tuyếnXe buýt ghế ngồi chạy thẳng
Điểm đầu → điểm cuốiWaissiti6Danji.Geumgoklg1Danji (와이씨티6단지.금곡LG1단지) → Sadang (사당역(중))
Chuyến đầu từ điểm đầu06:20
Chuyến cuối từ điểm đầu08:00
Chuyến đầu từ điểm cuối00:00
Chuyến cuối từ điểm cuối00:00
Giãn cách chuyến20 phút
Đơn vị vận hànhGyeongjinyeogaek (경진여객)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sadang (사당역(중))

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Waissiti6Danji.Geumgoklg1Danji (와이씨티6단지.금곡LG1단지)
  2. Homaesiryeokseohuiseutahilseu.Geumgoklg2Danji (호매실역서희스타힐스.금곡LG2단지)
  3. Geumgokdonghaengjeongbokjisenteo.Homaesiljigudae (금곡동행정복지센터.호매실지구대)
  4. Tapdongsageori(Gyeongyu) (탑동사거리(경유))
  5. Guunsageori(Gyeongyu) (구운사거리(경유))
  6. Seonggyungwandaehakgyo (성균관대학교)
  7. Seonggyungwandaeyeok.Goyongnodongbugyeonggijicheong.Yuljeonseongdang (성균관대역.고용노동부경기지청.율전성당)
  8. Imoksageori(Gyeongyu) (이목사거리(경유))
  9. Hyohaenggongwon(Gyeongyu) (효행공원(경유))
  10. Jijidaegogae(Gyeongyu) (지지대고개(경유))
  11. Golsageunaegyocharo(Gyeongyu) (골사그내교차로(경유))
  12. Uiwangteoneoljinip(Gyeongyu) (의왕터널진입(경유))
  13. Haguijc(Gyeongyu) (학의JC(경유))
  14. Gwacheonteoneoljinip(Gyeongyu) (과천터널진입(경유))
  15. Gwacheonic(Gyeongyu) (과천IC(경유))
  16. Daegongwongogagyo(Gyeongyu) (대공원고가교(경유))
  17. Seouljinip(Gyeongyu) (서울진입(경유))
  18. Sadangicchurip(Gyeongyu) (사당IC출입(경유))
  19. Sadang (사당역(중))

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.