Suwonsi (수원시) xe buýt 8800Yeyak (8800예약): chuyến đầu / cuối

Suwonsi (수원시) xe buýt 8800Yeyak (8800예약): chuyến đầu / cuối

8800Yeyak (8800예약): Gubeobwonsageori (구법원사거리) ↔ Seouryeokbeoseuhwanseungsenteo(6Beonseunggangjang)(Jung) (서울역버스환승센터(6번승강장)(중))

Loại tuyếnXe buýt ghế ngồi chạy thẳng
Điểm đầu → điểm cuốiGubeobwonsageori (구법원사거리) → Seouryeokbeoseuhwanseungsenteo(6Beonseunggangjang)(Jung) (서울역버스환승센터(6번승강장)(중))
Chuyến đầu từ điểm đầu06:10
Chuyến cuối từ điểm đầu08:00
Chuyến đầu từ điểm cuối00:00
Chuyến cuối từ điểm cuối00:00
Giãn cách chuyến20–40 phút
Đơn vị vận hànhYongnamgosok (용남고속)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seouryeokbeoseuhwanseungsenteo(6Beonseunggangjang)(Jung) (서울역버스환승센터(6번승강장)(중))

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Gubeobwonsageori (구법원사거리)
  2. Ajudae.Ajudaehakgyobyeongwon (아주대.아주대학교병원)
  3. Suwonwoldeukeopgyeonggijang.Dongseongjunghakgyo (수원월드컵경기장.동성중학교)
  4. Umandong4Danji (우만동4단지)
  5. Gyeonggidaesuwonkaempeoseuhumun.Suwonbangmulgwan (경기대수원캠퍼스후문.수원박물관)
  6. Dongsuwontg(Gyeongyu) (동수원TG(경유))
  7. Gwanggyo (Kyonggi Univ.) (광교(경유))
  8. Singaljc(Gyeongyu) (신갈JC(경유))
  9. Jukjeon (죽전(경유))
  10. Geumgok (금곡(경유))
  11. Seoultg(Gyeongyu) (서울TG(경유))
  12. Pangyoic(Gyeongyu) (판교IC(경유))
  13. Geumtojc(Gyeongyu) (금토JC(경유))
  14. Seouljinip(Gyeongyu) (서울진입(경유))
  15. Cheonggyesan (청계산입구역(경유))
  16. Yangjaeic(Gyeongyu) (양재IC(경유))
  17. Seochoic(Gyeongyu) (서초IC(경유))
  18. Banpoic(Gyeongyu) (반포IC(경유))
  19. Hannamic(Gyeongyu) (한남IC(경유))
  20. Suncheonhyangdaehakbyeongwon (순천향대학병원)
  21. Hannam1Gogachado(Gyeongyu) (한남1고가차도(경유))
  22. Namsan1Hoteoneoltg(Gyeongyu) (남산1호터널TG(경유))
  23. Gukgaingwonwi.Anjunggeunhwaldongteo(Jung) (국가인권위.안중근활동터(중))
  24. Seoulsicheong (서울시청)
  25. Sinhaneunhaengbonjeom (신한은행본점)
  26. Seouryeokbeoseuhwanseungsenteo(6Beonseunggangjang)(Jung) (서울역버스환승센터(6번승강장)(중))

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.