Suwonsi (수원시) xe buýt 9100-1(Chulgeunyeyak) (9100-1(출근예약)): chuyến đầu / cuối

Suwonsi (수원시) xe buýt 9100-1(Chulgeunyeyak) (9100-1(출근예약)): chuyến đầu / cuối

9100-1(Chulgeunyeyak) (9100-1(출근예약)): Homaesirelluche (호매실엔루체) ↔ Pangyoje2Tekeunobaelli (판교제2테크노밸리)

Loại tuyếnXe buýt ghế ngồi chạy thẳng
Điểm đầu → điểm cuốiHomaesirelluche (호매실엔루체) → Pangyoje2Tekeunobaelli (판교제2테크노밸리)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:20
Chuyến cuối từ điểm đầu07:40
Chuyến đầu từ điểm cuối00:00
Chuyến cuối từ điểm cuối00:00
Thứ BảyChuyến đầu 00:00 · Chuyến cuối 00:00
Chủ nhật / ngày lễChuyến đầu 00:00 · Chuyến cuối 00:00
Giãn cách chuyến20 phút
Đơn vị vận hànhYongnamgosok (용남고속)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Pangyoje2Tekeunobaelli (판교제2테크노밸리)

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Homaesirelluche (호매실엔루체)
  2. Suwoneunhyegyohoe.Hanyangsujainpakeuwonapateu (수원은혜교회.한양수자인파크원아파트)
  3. Chilbomaeul7Danji(Gyeongyu) (칠보마을7단지(경유))
  4. Homaesiryeokseohuiseutahilseu.Geumgoklg2Danji (호매실역서희스타힐스.금곡LG2단지)
  5. Geumgokdonghaengjeongbokjisenteo.Homaesiljigudae (금곡동행정복지센터.호매실지구대)
  6. Seonggyungwandaeyeok.Goyongnodongbugyeonggijicheong.Yuljeonseongdang (성균관대역.고용노동부경기지청.율전성당)
  7. Imoksageori(Gyeongyu) (이목사거리(경유))
  8. Hyohaenggongwon(Gyeongyu) (효행공원(경유))
  9. Jijidaegogae(Gyeongyu) (지지대고개(경유))
  10. Golsageunaegyocharo(Gyeongyu) (골사그내교차로(경유))
  11. Uiwangteoneoljinip(Gyeongyu) (의왕터널진입(경유))
  12. Cheonggyeteoneolchurip(Gyeongyu) (청계터널출입(경유))
  13. Pangyotg(Gyeongyu) (판교TG(경유))
  14. Hwaranggongwonnampyeon (화랑공원남편)
  15. Hwaranggongwondongpyeon (화랑공원동편)
  16. Geumtocheongyo (금토천교)
  17. Sampyeonggyo (삼평교)
  18. Pangyoje2Tekeunobaelli (판교제2테크노밸리)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.