Suwonsi (수원시) xe buýt 9100-1(Toegeunyeyak) (9100-1(퇴근예약)): chuyến đầu / cuối

Suwonsi (수원시) xe buýt 9100-1(Toegeunyeyak) (9100-1(퇴근예약)): chuyến đầu / cuối

9100-1(Toegeunyeyak) (9100-1(퇴근예약)): Pangyoje2Tekeunobaelli (판교제2테크노밸리) ↔ Homaesirelluche (호매실엔루체)

Loại tuyếnXe buýt ghế ngồi chạy thẳng
Điểm đầu → điểm cuốiPangyoje2Tekeunobaelli (판교제2테크노밸리) → Homaesirelluche (호매실엔루체)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:30
Chuyến cuối từ điểm đầu19:20
Chuyến đầu từ điểm cuối00:00
Chuyến cuối từ điểm cuối00:00
Thứ BảyChuyến đầu 00:00 · Chuyến cuối 00:00
Chủ nhật / ngày lễChuyến đầu 00:00 · Chuyến cuối 00:00
Giãn cách chuyến50 phút
Đơn vị vận hànhYongnamgosok (용남고속)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Homaesirelluche (호매실엔루체)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Pangyoje2Tekeunobaelli (판교제2테크노밸리)
  2. Sampyeonggyo (삼평교)
  3. Geumtocheongyo (금토천교)
  4. Hwaranggongwondongpyeon (화랑공원동편)
  5. Hwaranggongwonnampyeon (화랑공원남편)
  6. Pangyotg(Gyeongyu) (판교TG(경유))
  7. Cheonggyeteoneoljinip(Gyeongyu) (청계터널진입(경유))
  8. Uiwangteoneoljinip(Gyeongyu) (의왕터널진입(경유))
  9. Golsageunaegyocharo(Gyeongyu) (골사그내교차로(경유))
  10. Jijidaegogae(Gyeongyu) (지지대고개(경유))
  11. Hyohaenggongwon(Gyeongyu) (효행공원(경유))
  12. Imoksageori(Gyeongyu) (이목사거리(경유))
  13. Suwongoyongnodongcheong (수원고용노동청)
  14. Geumgokdonghaengjeongbokjisenteo.Homaesiljigudae (금곡동행정복지센터.호매실지구대)
  15. Geumgoklg2.3Danji.Moamiraedoapateu (금곡LG2.3단지.모아미래도아파트)
  16. Hanyangsujainpakeuwonapateu.Geumhochodeunghakgyo (한양수자인파크원아파트.금호초등학교)
  17. Homaesirelluche (호매실엔루체)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.