Taeangun (태안군) xe buýt 640: chuyến đầu / cuối

Taeangun (태안군) xe buýt 640: chuyến đầu / cuối

640: Taeangongyeongbeoseuteomineol (태안공영버스터미널) ↔ Inpyeong3Ri.Almi (인평3리.알미)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiTaeangongyeongbeoseuteomineol (태안공영버스터미널) → Inpyeong3Ri.Almi (인평3리.알미)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:00
Chuyến cuối từ điểm đầu09:00
Giãn cách chuyến3 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Inpyeong3Ri.Almi (인평3리.알미)

Trạm dừng xe buýt (25)
  1. Taeangongyeongbeoseuteomineol (태안공영버스터미널)
  2. Guncheongipgu (군청입구)
  3. Taeanguteomineol (태안구터미널)
  4. Taeanteuksanmuljeontongsijang (태안특산물전통시장)
  5. Dongmun4Ri.Taeanjungap (동문4리.태안중앞)
  6. Dongmun3Ri.Taeangunsallimjohap (동문3리.태안군산림조합)
  7. Dongmun5Ri.Taeanyeojungap (동문5리.태안여중앞)
  8. Taeanjugonghumun (태안주공후문)
  9. Hangukseobubaljeonsataek (한국서부발전사택)
  10. Gunbudae (군부대)
  11. Hangukseobubaljeonjeongmun (한국서부발전정문)
  12. Pyeongcheon1Ri.Hwadongchodeunghakgyoap (평천1리.화동초등학교앞)
  13. Taeanuiryowon (태안의료원)
  14. Pyeongcheon5Ri.Gwinongchon (평천5리.귀농촌)
  15. Pyeongcheon4Ri.Husaengchon (평천4리.후생촌)
  16. Inpyeong1Ri.Jadongchahagwon (인평1리.자동차학원)
  17. Inpyeong1Ri (인평1리)
  18. Inpyeong2Ri (인평2리)
  19. Inpyeong2Ri (인평2리)
  20. Inpyeong2Ri (인평2리)
  21. Inpyeong2Ri (인평2리)
  22. Inpyeong2Ri-6 (인평2리-6)
  23. Inpyeong2Ri (인평2리)
  24. Sangok2Ri (상옥2리)
  25. Inpyeong3Ri.Almi (인평3리.알미)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.