Tongyeongsi (통영시) xe buýt 754: chuyến đầu / cuối

Tongyeongsi (통영시) xe buýt 754: chuyến đầu / cuối

754: Sinuhuigaro Gijongjeom (신우희가로 기종점) ↔ Geojedaegyo (거제대교)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiSinuhuigaro Gijongjeom (신우희가로 기종점) → Geojedaegyo (거제대교)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:55
Chuyến cuối từ điểm đầu07:35
Giãn cách chuyến35 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Geojedaegyo (거제대교)

Trạm dừng xe buýt (29)
  1. Sinuhuigaro Gijongjeom (신우희가로 기종점)
  2. Sinuhuigaro (신우희가로)
  3. Imateu (이마트)
  4. Sioebeoseuteomineol (시외버스터미널)
  5. Tongyeonggyeongchalseo (통영경찰서)
  6. Juyeongpaelliseu (주영팰리스)
  7. Juyeongpaelliseu3Chaap (주영팰리스3차앞)
  8. Hangukjeollyeok (한국전력)
  9. Hanseon2Chaapateu (한선2차아파트)
  10. Hanseon3Chaapateu (한선3차아파트)
  11. Jungnimjugongapateu (죽림주공아파트)
  12. Nongeopgisulsenteoipgu (농업기술센터입구)
  13. Hanchanggeurinpakeu (한창그린파크)
  14. Wonmungogae (원문고개)
  15. Saetongyeongbyeongwon (새통영병원)
  16. Hanjillojeuhil (한진로즈힐)
  17. Hanaeunhaeng (하나은행)
  18. Daeseongam (대성암)
  19. Mineulgogae (미늘고개)
  20. Cheongguapateu (청구아파트)
  21. Yongnammyeonsamuso (용남면사무소)
  22. Yongnamchodeunghakgyo (용남초등학교)
  23. Dongsingyohoe (동신교회)
  24. Ochonmaeul (오촌마을)
  25. Samhwasamgeori (삼화삼거리)
  26. Jukchonmaeuripgu (죽촌마을입구)
  27. Chungnyeoryeojunggo (충렬여중고)
  28. Sinchonmaeul (신촌마을)
  29. Geojedaegyo (거제대교)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.