Tongyeongsi (통영시) xe buýt 972: chuyến đầu / cuối
972: Gaochiteomineol (가오치터미널) ↔ Sioebeoseuteomineol (시외버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Gaochiteomineol (가오치터미널) → Sioebeoseuteomineol (시외버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 16:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:50 |
| Giãn cách chuyến | 120 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sioebeoseuteomineol (시외버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (23)
- Gaochiteomineol (가오치터미널)
- Gaochi (가오치)
- Gaochimaeul (가오치마을)
- Gaochi (가오치)
- Masangchonmaeul (마상촌마을)
- Masangchonmaeuripgu (마상촌마을입구)
- Oryundongmaeul (오륜동마을)
- Oryundongmaeul (오륜동마을)
- Deokateuintongyeong (더카트인통영)
- Geobukseongwangwang (거북선관광)
- Dosanjongjeom (도산종점)
- Dosanmyeonsamuso (도산면사무소)
- Dosannonghyeop (도산농협)
- Jibeommaeul (지법마을)
- Deokchimaeul (덕치마을)
- Deokchimaeuripgu (덕치마을입구)
- Hantoemaeul (한퇴마을)
- Sangnosan (상노산)
- Hobanhyugeso (호반휴게소)
- Guheomaeul (구허마을)
- Guheo (구허)
- Joammaeul (조암마을)
- Sioebeoseuteomineol (시외버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.