Uijeongbusi (의정부시) xe buýt P9402(Toegeun) (P9402(퇴근)): chuyến đầu / cuối

Uijeongbusi (의정부시) xe buýt P9402(Toegeun) (P9402(퇴근)): chuyến đầu / cuối

P9402(Toegeun) (P9402(퇴근)): Geondaeipguyeoksageori.Geondaebyeongwon (건대입구역사거리.건대병원) ↔ Songsanchogyo.Sanggadanji (송산초교.상가단지)

Loại tuyếnXe buýt ghế ngồi chạy thẳng
Điểm đầu → điểm cuốiGeondaeipguyeoksageori.Geondaebyeongwon (건대입구역사거리.건대병원) → Songsanchogyo.Sanggadanji (송산초교.상가단지)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:30
Chuyến cuối từ điểm đầu19:00
Giãn cách chuyến30 phút
Đơn vị vận hànhDaewongosok (대원고속)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Songsanchogyo.Sanggadanji (송산초교.상가단지)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Geondaeipguyeoksageori.Geondaebyeongwon (건대입구역사거리.건대병원)
  2. Tekeunomateuap.Gangbyeonyeok(D) (테크노마트앞.강변역(D))
  3. Gwangnaruyeok.Geukdongapateu (광나루역.극동아파트)
  4. Cheonhodaegyobukdan(Gyeongyu) (천호대교북단(경유))
  5. Acheonic(Gyeongyu) (아천IC(경유))
  6. Jungnangic(Gyeongyu) (중랑IC(경유))
  7. Galmaedonggureung(Gyeongyu) (갈매동구릉(경유))
  8. Nambyeollaeic(Gyeongyu) (남별내IC(경유))
  9. Donguijeongbuic(Gyeongyu) (동의정부IC(경유))
  10. Millaktg(Gyeongyu) (민락TG(경유))
  11. Hwalgicheyukgongwon.Umirinapateuap (활기체육공원.우미린아파트앞)
  12. Samhyeoncho.Millagelleteu19Danji.Umirinseukai (삼현초.민락엘레트19단지.우미린스카이)
  13. Yongammaeul16Danji.Millangnadieonteukaeseul (용암마을16단지.민락라디언트캐슬)
  14. Yangjimaeul10Danji.Millakdongseongdang (양지마을10단지.민락동성당)
  15. Uijeongbumillakbrtjeongnyusoap (의정부민락BRT정류소앞)
  16. Songsanchogyo.Sanggadanji (송산초교.상가단지)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.