Uiryeonggun (의령군) xe buýt 2-10: chuyến đầu / cuối

Uiryeonggun (의령군) xe buýt 2-10: chuyến đầu / cuối

2-10: Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널) ↔ Sinban Jeongnyuso (신반 정류소)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiUiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널) → Sinban Jeongnyuso (신반 정류소)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:00
Chuyến cuối từ điểm đầu13:10
Giãn cách chuyến310 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sinban Jeongnyuso (신반 정류소)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)
  2. Nongeochongongsa (농어촌공사)
  3. Uiryeongjeontongsijang (의령전통시장)
  4. Uiryeongucheguk (의령우체국)
  5. Huigaroapateu (희가로아파트)
  6. Sinuhuigaro (신우희가로)
  7. Mujeon (무전)
  8. Sinchon (신촌)
  9. Bunam (부남)
  10. Ungok (운곡)
  11. Sanhangmaeul (산학마을)
  12. Daesin (대신)
  13. Oammaeul-Amha (오암마을-암하)
  14. Buryangam-Oammaeul-Amha (불양암-오암마을-암하)
  15. Jangnae (장내)
  16. Songjeong (송정)
  17. Seokgok (석곡)
  18. Obang (오방)
  19. Yasanmaeul (야산마을)
  20. Segan (세간)
  21. Segan (세간)
  22. Ipsan (입산)
  23. Hamakgok (하막곡)
  24. Makgok (막곡)
  25. Burimmyeonjeongnyujang (부림면정류장)
  26. Sinban Jeongnyuso (신반 정류소)

2-10: Sinban Jeongnyuso (신반 정류소) ↔ Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSinban Jeongnyuso (신반 정류소) → Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:30
Chuyến cuối từ điểm đầu17:30
Giãn cách chuyến210 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (25)
  1. Sinban Jeongnyuso (신반 정류소)
  2. Burimmyeonjeongnyujang (부림면정류장)
  3. Sangmakgok (상막곡)
  4. Ipsan (입산)
  5. Segan (세간)
  6. Segan (세간)
  7. Yasanmaeul (야산마을)
  8. Obang (오방)
  9. Seokgok (석곡)
  10. Songjeong (송정)
  11. Jangnae (장내)
  12. Buryangam-Oammaeul-Amha (불양암-오암마을-암하)
  13. Oammaeul-Amha (오암마을-암하)
  14. Daesin (대신)
  15. Sanhangmaeul (산학마을)
  16. Ungok (운곡)
  17. Bunam (부남)
  18. Sinchon (신촌)
  19. Mujeon (무전)
  20. Uiryeonggodeunghakgyo (의령고등학교)
  21. Uiryeonggunbeobwon-Jungangjuyuso (의령군법원-중앙주유소)
  22. Uiryeongyakguk (의령약국)
  23. Uiryeongjeontongsijang (의령전통시장)
  24. Nongeochongongsa (농어촌공사)
  25. Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.