Uiryeonggun (의령군) xe buýt 2-13: chuyến đầu / cuối

Uiryeonggun (의령군) xe buýt 2-13: chuyến đầu / cuối

2-13: Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널) ↔ Sinban Jeongnyuso (신반 정류소)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiUiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널) → Sinban Jeongnyuso (신반 정류소)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:30
Chuyến cuối từ điểm đầu06:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sinban Jeongnyuso (신반 정류소)

Trạm dừng xe buýt (40)
  1. Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)
  2. Nongeochongongsa (농어촌공사)
  3. Uiryeongjeontongsijang (의령전통시장)
  4. Uiryeonggo (의령고)
  5. Mujeon (무전)
  6. Sinchon (신촌)
  7. Bunam (부남)
  8. Ungok (운곡)
  9. Ungok (운곡)
  10. Hayeon (하연)
  11. Sangyeon (상연)
  12. Witsangyeonmaeul (윗상연마을)
  13. Yongso (용소)
  14. Yongamsa (용암사)
  15. Hayongso (하용소)
  16. Sangyong (상용)
  17. Guomok (구오목)
  18. Omoksamgeori (오목삼거리)
  19. Sinchon (신촌)
  20. Madu (마두)
  21. Beopjeonsa (법전사)
  22. Okdong (옥동)
  23. Eomhyeon (엄현)
  24. Deungdae (등대)
  25. Dangdongmaeul (당동마을)
  26. Yangji (양지)
  27. Majang (마장)
  28. Yangji (양지)
  29. Dangdongmaeul (당동마을)
  30. Deungdae (등대)
  31. Deokcheon (덕천)
  32. Yasanmaeul (야산마을)
  33. Yasanmaeul (야산마을)
  34. Segan (세간)
  35. Segan (세간)
  36. Ipsan (입산)
  37. Hamakgok (하막곡)
  38. Makgok (막곡)
  39. Burimmyeonjeongnyujang (부림면정류장)
  40. Sinban Jeongnyuso (신반 정류소)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.