Uiryeonggun (의령군) xe buýt 2-15: chuyến đầu / cuối
2-15: Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널) ↔ Dugongni (두곡리)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널) → Dugongni (두곡리) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 15:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 15:00 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Dugongni (두곡리)
Trạm dừng xe buýt (72)
- Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)
- Nongeochongongsa (농어촌공사)
- Uiryeongjeontongsijang (의령전통시장)
- Uiryeongucheguk (의령우체국)
- Huigaroapateu (희가로아파트)
- Sinuhuigaro (신우희가로)
- Mujeon (무전)
- Sinchon (신촌)
- Bunam (부남)
- Ungok (운곡)
- Sanhangmaeul (산학마을)
- Daesin (대신)
- Oammaeul-Amha (오암마을-암하)
- Buryangam-Oammaeul-Amha (불양암-오암마을-암하)
- Jangnae (장내)
- Seonghwang (성황)
- Sagok (사곡)
- Sangchonseonghwangno3Gil (상촌성황로3길)
- Sangchongyoryangap (상촌교량앞)
- Yangji (양지)
- Sangchongyoryangap (상촌교량앞)
- Sangchonseonghwangno3Gil (상촌성황로3길)
- Sagok (사곡)
- Seonghwang (성황)
- Seonghwang (성황)
- Homi (호미)
- Mugok (무곡)
- Yedong (예동)
- Yedong (예동)
- Singi (신기)
- Jungchonmaeul (중촌마을)
- Baekgongni (백곡리)
- Jungchon (중촌)
- Gahyeolli (가현리)
- Gahyeon (가현)
- Ssaksil (싹실)
- Ssaksil (싹실)
- Ssaksil (싹실)
- Wondang (원당)
- Duhosanghoeipgu (두호상회입구)
- Duho (두호)
- Jeokgongmaeul (적곡마을)
- Jeokgongmaeul (적곡마을)
- Dokdae (독대)
- Dokdaemaeul (독대마을)
- Baegya (백야)
- Deuksomaeul (득소마을)
- Baegya (백야)
- Dokdaemaeul (독대마을)
- Dokdae (독대)
- Seongdangmaeul (성당마을)
- Daesanmyeonsamuso (대산면사무소)
- Gyeonghuiuiwon (경희의원)
- Daesansijang (대산시장)
- Maesan (매산)
- Guhye (구혜)
- Guhye (구혜)
- Masan (마산)
- Masan (마산)
- Pooe (포외)
- Dangseonggok (당성곡)
- Narim (나림)
- Ocheon (오천)
- Unggok (웅곡)
- Dasomnongjang (다솜농장)
- Suwol (수월)
- Seongsanmaeul (성산마을)
- Seongsan (성산)
- Dugongmaeul-Hadugok (두곡마을-하두곡)
- Dugok (두곡)
- Dugongmaeul-Sangdugok (두곡마을-상두곡)
- Dugongni (두곡리)
2-15: Dugongni (두곡리) ↔ Sinban Jeongnyuso (신반 정류소)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Dugongni (두곡리) → Sinban Jeongnyuso (신반 정류소) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 16:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:30 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sinban Jeongnyuso (신반 정류소)
Trạm dừng xe buýt (32)
- Dugongni (두곡리)
- Dugongmaeul-Sangdugok (두곡마을-상두곡)
- Dugok (두곡)
- Dugongmaeul-Hadugok (두곡마을-하두곡)
- Gwandong (관동)
- Seongsan (성산)
- Seongsanmaeul (성산마을)
- Sangchonmaeul (상촌마을)
- Sangchon (상촌)
- Sangchonmaeul (상촌마을)
- Seongsanmaeul (성산마을)
- Seongsanmaeul (성산마을)
- Seongsanmaeul (성산마을)
- Suwol (수월)
- Dasomnongjang (다솜농장)
- Unggok (웅곡)
- Jijeong (지정)
- Singi (신기)
- Sinam (신암)
- Ocheok (오척)
- Sinjeong(Eunhaengjeong) (신정)
- Taebu (태부)
- Sangtaebu (상태부)
- Sangchon (상촌)
- Segan-Gosonggol (세간-고송골)
- Segan (세간)
- Segan (세간)
- Ipsan (입산)
- Hamakgok (하막곡)
- Makgok (막곡)
- Burimmyeonjeongnyujang (부림면정류장)
- Sinban Jeongnyuso (신반 정류소)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.