Uiryeonggun (의령군) xe buýt 2-22: chuyến đầu / cuối

Uiryeonggun (의령군) xe buýt 2-22: chuyến đầu / cuối

2-22: Jeokgok (적곡) ↔ Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJeokgok (적곡) → Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:40
Chuyến cuối từ điểm đầu08:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (43)
  1. Jeokgok (적곡)
  2. Duho (두호)
  3. Duhosanghoeipgu (두호상회입구)
  4. Wondang (원당)
  5. Ssaksil (싹실)
  6. Ssaksil (싹실)
  7. Ssaksil (싹실)
  8. Gahyeon (가현)
  9. Gahyeolli (가현리)
  10. Jungchon (중촌)
  11. Jungchonmaeul (중촌마을)
  12. Baekgongni (백곡리)
  13. Jungchonmaeul (중촌마을)
  14. Singi (신기)
  15. Yedong (예동)
  16. Yedong (예동)
  17. Mugok (무곡)
  18. Homi (호미)
  19. Seonghwang (성황)
  20. Seonghwang (성황)
  21. Sagok (사곡)
  22. Sangchonseonghwangno3Gil (상촌성황로3길)
  23. Sangchongyoryangap (상촌교량앞)
  24. Yangji (양지)
  25. Sangchongyoryangap (상촌교량앞)
  26. Sangchonseonghwangno3Gil (상촌성황로3길)
  27. Sagok (사곡)
  28. Seonghwang (성황)
  29. Jangnae (장내)
  30. Buryangam-Oammaeul-Amha (불양암-오암마을-암하)
  31. Oammaeul-Amha (오암마을-암하)
  32. Daesin (대신)
  33. Sanhangmaeul (산학마을)
  34. Ungok (운곡)
  35. Bunam (부남)
  36. Sinchon (신촌)
  37. Mujeon (무전)
  38. Uiryeonggodeunghakgyo (의령고등학교)
  39. Uiryeonggunbeobwon-Jungangjuyuso (의령군법원-중앙주유소)
  40. Uiryeongyakguk (의령약국)
  41. Uiryeongjeontongsijang (의령전통시장)
  42. Nongeochongongsa (농어촌공사)
  43. Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.