Uiryeonggun (의령군) xe buýt 2-34: chuyến đầu / cuối
2-34: Dahyeonmaeul (다현마을) ↔ Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Dahyeonmaeul (다현마을) → Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 16:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:00 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (44)
- Dahyeonmaeul (다현마을)
- Jidong (지동)
- Singi (신기)
- Gyehyeon2Gu (계현2구)
- Dangdongmaeul (당동마을)
- Gungnyu-Seokjeongmaeul (궁류-석정마을)
- Maegok (매곡)
- Gungnyusijang (궁류시장)
- Imcheon (임천)
- Sangapgok (상압곡)
- Jungap (중압)
- Gyehyeonipgu (계현입구)
- Haapgongmaeul (하압곡마을)
- Gusongsan (구송산)
- Gusongsan (구송산)
- Sinchon (신촌)
- Sinchon (신촌)
- Omoksamgeori (오목삼거리)
- Guomok (구오목)
- Sangyong (상용)
- Hayongso (하용소)
- Yongamsa (용암사)
- Yongso (용소)
- Witsangyeonmaeul (윗상연마을)
- Sangyeon (상연)
- Hayeon (하연)
- Ungok (운곡)
- Ungok (운곡)
- Jeongdong (정동)
- Guso (구소)
- Dondaesan (돈대산)
- Sinso (신소)
- Saeteo (새터)
- Hagyo (하교)
- Sanggyo (상교)
- Gyoammaeul (교암마을)
- Sinchon (신촌)
- Mujeon (무전)
- Uiryeonggodeunghakgyo (의령고등학교)
- Uiryeonggunbeobwon-Jungangjuyuso (의령군법원-중앙주유소)
- Uiryeongyakguk (의령약국)
- Uiryeongjeontongsijang (의령전통시장)
- Nongeochongongsa (농어촌공사)
- Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.