Uiryeonggun (의령군) xe buýt 2-41: chuyến đầu / cuối

Uiryeonggun (의령군) xe buýt 2-41: chuyến đầu / cuối

2-41: Gusanggok (구상곡) ↔ Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGusanggok (구상곡) → Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:50
Chuyến cuối từ điểm đầu06:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (30)
  1. Gusanggok (구상곡)
  2. Sinsanggok (신상곡)
  3. Sinomok (신오목)
  4. Omoksamgeori (오목삼거리)
  5. Guomok (구오목)
  6. Sangyong (상용)
  7. Hayongso (하용소)
  8. Yongamsa (용암사)
  9. Yongso (용소)
  10. Witsangyeonmaeul (윗상연마을)
  11. Sangyeon (상연)
  12. Hayeon (하연)
  13. Ungok (운곡)
  14. Ungok (운곡)
  15. Jeongdong (정동)
  16. Guso (구소)
  17. Dondaesan (돈대산)
  18. Sinso (신소)
  19. Saeteo (새터)
  20. Hagyo (하교)
  21. Sanggyo (상교)
  22. Gyoammaeul (교암마을)
  23. Sinchon (신촌)
  24. Mujeon (무전)
  25. Uiryeonggodeunghakgyo (의령고등학교)
  26. Uiryeonggunbeobwon-Jungangjuyuso (의령군법원-중앙주유소)
  27. Uiryeongyakguk (의령약국)
  28. Uiryeongjeontongsijang (의령전통시장)
  29. Nongeochongongsa (농어촌공사)
  30. Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.