Uiryeonggun (의령군) xe buýt 2-51: chuyến đầu / cuối
2-51: Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널) ↔ Cheongok (천곡)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널) → Cheongok (천곡) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 13:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 13:00 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Cheongok (천곡)
Trạm dừng xe buýt (34)
- Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)
- Garye (가례)
- Unammaeul (운암마을)
- Pyeongchon (평촌)
- Bongdumaeul-Yeokdeul (봉두마을-역들)
- Bongdu (봉두)
- Ibammaeul (입암마을)
- Chilgok, Deulchanmaeulsenteo (칠곡, 들찬마을센터)
- Jungchon (중촌)
- Hwachon (화촌)
- Yangcheonmaeul (양천마을)
- Naejomaeul (내조마을)
- Meogugol (먹우골)
- Cheonjisa (천지사)
- Sinjeon (신전)
- Yeonggwangam (영광암)
- Gokso (곡소)
- Haengjeongjeosuji (행정저수지)
- Haengjeong (행정)
- Amha (암하)
- Jungchon (중촌)
- Majeon (마전)
- Jungchon (중촌)
- Jungchon (중촌)
- Hachon1Ban (하촌1반)
- Hachon (하촌)
- Sinpyeong (신평)
- Daeui (대의)
- Chusan-Singi (추산-신기)
- Simji (심지)
- Simji (심지)
- Unggongmaeul (웅곡마을)
- Cheongok (천곡)
- Cheongok (천곡)
2-51: Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널) ↔ Cheongok (천곡)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널) → Cheongok (천곡) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 13:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 13:00 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Cheongok (천곡)
Trạm dừng xe buýt (39)
- Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)
- Nongeochongongsa (농어촌공사)
- Uiryeongjeontongsijang (의령전통시장)
- Uiryeongucheguk (의령우체국)
- Sahoebokjigwan (사회복지관)
- Bogeonso (보건소)
- Garye (가례)
- Unammaeul (운암마을)
- Pyeongchon (평촌)
- Bongdumaeul-Yeokdeul (봉두마을-역들)
- Bongdu (봉두)
- Ibammaeul (입암마을)
- Chilgok, Deulchanmaeulsenteo (칠곡, 들찬마을센터)
- Jungchon (중촌)
- Hwachon (화촌)
- Yangcheonmaeul (양천마을)
- Naejomaeul (내조마을)
- Meogugol (먹우골)
- Cheonjisa (천지사)
- Sinjeon (신전)
- Yeonggwangam (영광암)
- Gokso (곡소)
- Haengjeongjeosuji (행정저수지)
- Haengjeong (행정)
- Amha (암하)
- Jungchon (중촌)
- Majeon (마전)
- Jungchon (중촌)
- Jungchon (중촌)
- Hachon1Ban (하촌1반)
- Hachon (하촌)
- Sinpyeong (신평)
- Daeui (대의)
- Chusan-Singi (추산-신기)
- Simji (심지)
- Simji (심지)
- Unggongmaeul (웅곡마을)
- Cheongok (천곡)
- Cheongok (천곡)
2-51: Cheongok (천곡) ↔ Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Cheongok (천곡) → Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:15 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 07:15 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (39)
- Cheongok (천곡)
- Cheongok (천곡)
- Unggongmaeul (웅곡마을)
- Simji (심지)
- Simji (심지)
- Chusan-Singi (추산-신기)
- Daeui (대의)
- Sinpyeong (신평)
- Hachon (하촌)
- Hachon1Ban (하촌1반)
- Jungchon (중촌)
- Jungchon (중촌)
- Majeon (마전)
- Jungchon (중촌)
- Amha (암하)
- Haengjeong (행정)
- Haengjeongjeosuji (행정저수지)
- Gokso (곡소)
- Yeonggwangam (영광암)
- Sinjeon (신전)
- Cheonjisa (천지사)
- Meogugol (먹우골)
- Naejomaeul (내조마을)
- Yangcheonmaeul (양천마을)
- Hwachon (화촌)
- Jungchon (중촌)
- Deulchanmaeulsenteo (들찬마을센터)
- Ibammaeul (입암마을)
- Bongdu (봉두)
- Bongdumaeul-Yeokdeul (봉두마을-역들)
- Pyeongchon (평촌)
- Unammaeul (운암마을)
- Garye (가례)
- Nongeochongongsa (농어촌공사)
- Uiryeongjeontongsijang (의령전통시장)
- Uiryeongucheguk (의령우체국)
- Sahoebokjigwan (사회복지관)
- Bogeonso (보건소)
- Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.