Uiryeonggun (의령군) xe buýt 4-10: chuyến đầu / cuối

Uiryeonggun (의령군) xe buýt 4-10: chuyến đầu / cuối

4-10: Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널) ↔ Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiUiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널) → Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:45
Chuyến cuối từ điểm đầu10:30
Giãn cách chuyến225 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (40)
  1. Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)
  2. Garye (가례)
  3. Unammaeul (운암마을)
  4. Pyeongchon (평촌)
  5. Bongdumaeul-Yeokdeul (봉두마을-역들)
  6. Bongdu (봉두)
  7. Ibammaeul (입암마을)
  8. Deulchanmaeulsenteo (들찬마을센터)
  9. Sinpo (신포)
  10. Haenammaeul (해남마을)
  11. Hangsu (항수)
  12. Yusu2 (유수2)
  13. Yusu (유수)
  14. Wonchon (원촌)
  15. Supdwimaeul (숲뒤마을)
  16. Deokgyo (덕교)
  17. Deokgyo (덕교)
  18. Saeteomaeul (새터마을)
  19. Myeongjumaeulhoegwan (명주마을회관)
  20. Myeongjusamgeori (명주삼거리)
  21. Hwajeongmyeonsamuso (화정면사무소)
  22. Sangjeong (상정)
  23. Geumdong (금동)
  24. Samjeongmaeul-Jageungol (삼정마을-작은골)
  25. Samjeong (삼정)
  26. Bocheon (보천)
  27. Bocheonmaeul (보천마을)
  28. Jigok (지곡)
  29. Gongmo (공모)
  30. Jangbak (장박)
  31. Hugok (후곡)
  32. Baekgok (백곡)
  33. Sangni (상리)
  34. Jungni (중리)
  35. Seonammaeul (서남마을)
  36. Seongnammaeul (성남마을)
  37. Uiryeongucheguk (의령우체국)
  38. Uiryeongjeontongsijang (의령전통시장)
  39. Nongeochongongsa (농어촌공사)
  40. Uiryeongbeoseuteomineol (의령버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.