Uiseonggun (의성군) xe buýt 100: chuyến đầu / cuối
100: Uiseongsioebeoseuteomineol (의성시외버스터미널) ↔ Anpyeong (안평)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Uiseongsioebeoseuteomineol (의성시외버스터미널) → Anpyeong (안평) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 13:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:00 |
| Giãn cách chuyến | 230 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Anpyeong (안평)
Trạm dừng xe buýt (13)
- Uiseongsioebeoseuteomineol (의성시외버스터미널)
- Cheolpari (철파리)
- Sindong (신동)
- Seoktap2Ri (석탑2리)
- Sinwolli (신월리)
- Sinwolli (신월리)
- Seoktap1Ri (석탑1리)
- Bakgok3Ri (박곡3리)
- Bakgok1Ri-Silgol (박곡1리-실골)
- Bakgok1Ri (박곡1리)
- Bakgok1Ri (박곡1리)
- Anpyeongnonghyeop (안평농협)
- Anpyeong (안평)
100: Anpyeong (안평) ↔ Uiseongteomineol Ap (의성터미널 앞)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Anpyeong (안평) → Uiseongteomineol Ap (의성터미널 앞) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:05 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 14:00 |
| Giãn cách chuyến | 415 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Uiseongteomineol Ap (의성터미널 앞)
Trạm dừng xe buýt (13)
- Anpyeong (안평)
- Anpyeongnonghyeop (안평농협)
- Bakgok1Ri (박곡1리)
- Bakgok1Ri (박곡1리)
- Bakgok1Ri-Silgol (박곡1리-실골)
- Bakgok3Ri (박곡3리)
- Seoktap1Ri (석탑1리)
- Sinwolli (신월리)
- Sinwolli (신월리)
- Seoktap2Ri (석탑2리)
- Sindong (신동)
- Cheolpari (철파리)
- Uiseongteomineol Ap (의성터미널 앞)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.