Uiseonggun (의성군) xe buýt 106: chuyến đầu / cuối
106: Samchun2Ri (삼춘2리) ↔ Uiseongteomineol Ap (의성터미널 앞)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Samchun2Ri (삼춘2리) → Uiseongteomineol Ap (의성터미널 앞) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 15:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:50 |
| Giãn cách chuyến | 150 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Uiseongteomineol Ap (의성터미널 앞)
Trạm dừng xe buýt (23)
- Samchun2Ri (삼춘2리)
- Samchun2Ri (삼춘2리)
- Samchun2Ri (삼춘2리)
- Samchun1Ri (삼춘1리)
- Samchun1Ri (삼춘1리)
- Haryeongni (하령리)
- Haryeongni (하령리)
- Changgil2Ri-Podong (창길2리-포동)
- Changgil2Ri (창길2리)
- Changgil (창길)
- Anpyeong (안평)
- Anpyeongnonghyeop (안평농협)
- Bakgok1Ri (박곡1리)
- Bakgok1Ri (박곡1리)
- Bakgok1Ri-Silgol (박곡1리-실골)
- Bakgok3Ri (박곡3리)
- Seoktap1Ri (석탑1리)
- Sinwolli (신월리)
- Sinwolli (신월리)
- Seoktap2Ri (석탑2리)
- Sindong (신동)
- Cheolpari (철파리)
- Uiseongteomineol Ap (의성터미널 앞)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.