Uiseonggun (의성군) xe buýt 120: chuyến đầu / cuối

Uiseonggun (의성군) xe buýt 120: chuyến đầu / cuối

120: Hwajeon2Ri (화전2리) ↔ Uiseongteomineol Ap (의성터미널 앞)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHwajeon2Ri (화전2리) → Uiseongteomineol Ap (의성터미널 앞)
Chuyến đầu từ điểm đầu11:30
Chuyến cuối từ điểm đầu19:20
Giãn cách chuyến370 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Uiseongteomineol Ap (의성터미널 앞)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Hwajeon2Ri (화전2리)
  2. Doriwon (도리원)
  3. Gumiri (구미리)
  4. Gumiri (구미리)
  5. Munheung2Ri (문흥2리)
  6. Munheungni (문흥리)
  7. Munheung1Ri (문흥1리)
  8. Munheung1Ri (문흥1리)
  9. Bunto1Ri (분토1리)
  10. Yongyeolli-Hasin (용연리-하신)
  11. Nonggongdanji (농공단지)
  12. Yongyeon1Ri (용연1리)
  13. Wondang1Ri (원당1리)
  14. Wondang3Ri (원당3리)
  15. Uiseongjeilbyeongwon (의성제일병원)
  16. Uiseongteomineol Ap (의성터미널 앞)

120: Uiseongsioebeoseuteomineol (의성시외버스터미널) ↔ Uiseongjungbunonghyeop (의성중부농협)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiUiseongsioebeoseuteomineol (의성시외버스터미널) → Uiseongjungbunonghyeop (의성중부농협)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:30
Chuyến cuối từ điểm đầu18:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Uiseongjungbunonghyeop (의성중부농협)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Uiseongsioebeoseuteomineol (의성시외버스터미널)
  2. Uiseongjeilbyeongwon (의성제일병원)
  3. Wondang3Ri (원당3리)
  4. Wondang1Ri (원당1리)
  5. Yongyeon1Ri (용연1리)
  6. Nonggongdanji (농공단지)
  7. Yongyeolli-Hasin (용연리-하신)
  8. Bunto1Ri (분토1리)
  9. Nongeopgisulsenteo (농업기술센터)
  10. Munheung (문흥)
  11. Munheung1Ri (문흥1리)
  12. Munheung2Ri (문흥2리)
  13. Gilcheon2Ri (길천2리)
  14. Gumi (구미)
  15. Doriwon (도리원)
  16. Uiseongjungbunonghyeop (의성중부농협)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.